Tỷ giá SLL sang AUD
1 Leone Sierra Leone (1964—2022) bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SLL = 0,000062 AUD1 AUD = 16.128,06 SLLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000581
- Cao nhất
- 0,0000627
- Trung bình
- 0,0000618
- Thay đổi
- −0,16%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,000062 | −0,0000002 · −0,34% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000622 | +0,0000001 · +0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000622 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000621 | −0,0000001 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000622 | −0,0000002 · −0,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000624 | −0,0000003 · −0,40% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000627 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000627 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000627 | +0,0000035 · +5,98% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000591 | −0,0000031 · −4,99% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000623 | −0,0000005 · −0,74% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000627 | +0,0000003 · +0,42% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000625 | +0,0000001 · +0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000623 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000623 | −0,0000001 · −0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000624 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000624 | +0,0000043 · +7,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000581 | −0,0000041 · −6,58% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000622 | −0,0000003 · −0,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000625 | +0,0000001 · +0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000624 | +0,0000001 · +0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000624 | −0,0000002 · −0,33% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000626 | +0,0000040 · +6,79% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000586 | +0,0000004 · +0,64% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000582 | −0,0000040 · −6,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000622 | +0,0000001 · +0,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000621 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000621 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000621 | −0,0000001 · −0,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000622 | +0,0000001 · +0,13% |
Số tiền phổ biến
- 100.000 SLL6,2 AUD
- 500.000 SLL31 AUD
- 1.000.000 SLL62 AUD
- 2.500.000 SLL155,01 AUD
- 5.000.000 SLL310,02 AUD
- 10.000.000 SLL620,04 AUD
- 50.000.000 SLL3.100,19 AUD
- 100.000.000 SLL6.200,37 AUD
- 1 AUD16.128,06 SLL
- 5 AUD80.640,29 SLL
- 10 AUD161.280,59 SLL
- 50 AUD806.402,94 SLL
- 100 AUD1.612.805,88 SLL
- 500 AUD8.064.029,42 SLL
- 1.000 AUD16.128.058,83 SLL
- 5.000 AUD80.640.294,16 SLL
- 10.000 AUD161.280.588,33 SLL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SLL sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SLL = 0,000062 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 16.128,06 SLL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SLL sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,16%: thấp nhất 0,0000581, cao nhất 0,0000627, trung bình 0,0000618 AUD cho 1 SLL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.