Tỷ giá SLE sang GEL
1 Leone Sierra Leone bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SLE = 0,11317 GEL1 GEL = 8,836 SLECập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,10509
- Cao nhất
- 0,11389
- Trung bình
- 0,11214
- Thay đổi
- −0,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,11317 | +0,00002 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,11315 | −0,00004 · −0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,1132 | +0,00007 · +0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,11313 | +0,00002 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,11311 | +0,00022 · +0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,11289 | −0,00014 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,11304 | +0,00013 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,11291 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,11291 | +0,00622 · +5,83% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,10669 | −0,00656 · −5,79% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,11325 | +0,00008 · +0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,11316 | +0,00025 · +0,22% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,11291 | −0,00032 · −0,29% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,11323 | +0,00015 · +0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,11308 | −0,00012 · −0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,11321 | +0,00067 · +0,60% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,11253 | +0,00744 · +7,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,10509 | −0,00749 · −6,65% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,11258 | −0,00004 · −0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,11262 | −0,00007 · −0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,11269 | −0,00013 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,11283 | +0,00005 · +0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,11278 | +0,00713 · +6,74% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,10565 | +0,00019 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,10546 | −0,00790 · −6,97% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,11336 | +0,00005 · +0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,11331 | −0,00011 · −0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,11342 | −0,00016 · −0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,11358 | +0,00016 · +0,14% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,11343 | −0,00047 · −0,41% |
Số tiền phổ biến
- 10 SLE1,13 GEL
- 50 SLE5,66 GEL
- 100 SLE11,32 GEL
- 250 SLE28,29 GEL
- 500 SLE56,59 GEL
- 1.000 SLE113,17 GEL
- 5.000 SLE565,87 GEL
- 10.000 SLE1.131,74 GEL
- 1 GEL8,84 SLE
- 5 GEL44,18 SLE
- 10 GEL88,36 SLE
- 50 GEL441,8 SLE
- 100 GEL883,59 SLE
- 500 GEL4.417,97 SLE
- 1.000 GEL8.835,94 SLE
- 5.000 GEL44.179,72 SLE
- 10.000 GEL88.359,43 SLE
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SLE sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SLE = 0,11317 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 8,836 SLE. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SLE sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,63%: thấp nhất 0,10509, cao nhất 0,11389, trung bình 0,11214 GEL cho 1 SLE.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.