Tỷ giá SDG sang PLN
1 Bảng Sudan bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SDG = 0,0065479 PLN1 PLN = 152,72 SDGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0063885
- Cao nhất
- 0,0065479
- Trung bình
- 0,0064777
- Thay đổi
- +1,99%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0065479 | +0,0000432 · +0,66% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0065046 | +0,0000465 · +0,72% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0064582 | −0,0000209 · −0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0064791 | +0,0000043 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0064748 | −0,0000111 · −0,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,006486 | +0,0000081 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0064779 | +0,0000009 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,006477 | −0,0000022 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0064792 | −0,0000054 · −0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0064846 | −0,0000099 · −0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0064945 | −0,0000454 · −0,69% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0065399 | +0,0000127 · +0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0065272 | +0,0000011 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0065261 | +0,0000031 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0065231 | +0,0000367 · +0,57% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0064863 | −0,0000243 · −0,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0065106 | +0,0000205 · +0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0064902 | −0,0000180 · −0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0065082 | −0,0000282 · −0,43% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0065364 | +0,0000454 · +0,70% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,006491 | +0,0000036 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0064874 | +0,0000087 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0064787 | +0,0000548 · +0,85% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0064239 | −0,0000003 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0064243 | +0,0000109 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0064133 | +0,0000154 · +0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0063979 | +0,0000094 · +0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0063885 | −0,0000062 · −0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0063948 | −0,0000256 · −0,40% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0064204 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 SDG6,55 PLN
- 5.000 SDG32,74 PLN
- 10.000 SDG65,48 PLN
- 25.000 SDG163,7 PLN
- 50.000 SDG327,39 PLN
- 100.000 SDG654,79 PLN
- 500.000 SDG3.273,94 PLN
- 1.000.000 SDG6.547,88 PLN
- 1 PLN152,72 SDG
- 5 PLN763,61 SDG
- 10 PLN1.527,21 SDG
- 50 PLN7.636,06 SDG
- 100 PLN15.272,11 SDG
- 500 PLN76.360,56 SDG
- 1.000 PLN152.721,12 SDG
- 5.000 PLN763.605,62 SDG
- 10.000 PLN1.527.211,25 SDG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SDG sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SDG = 0,0065479 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 152,72 SDG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SDG sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,99%: thấp nhất 0,0063885, cao nhất 0,0065479, trung bình 0,0064777 PLN cho 1 SDG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.