Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SDG sang MYR

1 Bảng Sudan bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SDG = 0,0068079 MYR1 MYR = 146,89 SDGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0067885
Cao nhất
0,0068105
Trung bình
0,0068037
Thay đổi
+0,20%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0068079+0,0000004 · +0,01%
24 thg 10, 20260,0068075+0,0000035 · +0,05%
23 thg 10, 20260,006804+0,0000023 · +0,03%
22 thg 10, 20260,0068017+0,0000016 · +0,02%
21 thg 10, 20260,0068001−0,0000029 · −0,04%
20 thg 10, 20260,006803+0,0000018 · +0,03%
19 thg 10, 20260,0068012+0,0000005 · +0,01%
18 thg 10, 20260,0068007−0,0000038 · −0,06%
17 thg 10, 20260,0068045+0,0000010 · +0,01%
16 thg 10, 20260,0068035+0,0000035 · +0,05%
15 thg 10, 20260,0068−0,0000015 · −0,02%
14 thg 10, 20260,0068015−0,0000074 · −0,11%
13 thg 10, 20260,0068089+0,0000041 · +0,06%
12 thg 10, 20260,0068048−0,0000038 · −0,06%
11 thg 10, 20260,0068086+0,0000001 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0068085−0,0000014 · −0,02%
9 thg 10, 20260,0068099−0,0000006 · −0,01%
8 thg 10, 20260,0068105+0,0000011 · +0,02%
7 thg 10, 20260,0068094+0,0000020 · +0,03%
6 thg 10, 20260,0068074−0,0000032 · −0,05%
5 thg 10, 20260,0068105+0,0000039 · +0,06%
4 thg 10, 20260,0068066+0,0000009 · +0,01%
3 thg 10, 20260,0068057+0,0000017 · +0,02%
2 thg 10, 20260,0068041−0,0000046 · −0,07%
1 thg 10, 20260,0068086+0,0000086 · +0,13%
30 thg 9, 20260,0068−0,0000031 · −0,04%
29 thg 9, 20260,0068031+0,0000019 · +0,03%
28 thg 9, 20260,0068012+0,0000124 · +0,18%
27 thg 9, 20260,0067888+0,0000003 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0067885−0,0000059 · −0,09%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 SDG6,81 MYR
  • 5.000 SDG34,04 MYR
  • 10.000 SDG68,08 MYR
  • 25.000 SDG170,2 MYR
  • 50.000 SDG340,39 MYR
  • 100.000 SDG680,79 MYR
  • 500.000 SDG3.403,95 MYR
  • 1.000.000 SDG6.807,89 MYR
  • 1 MYR146,89 SDG
  • 5 MYR734,44 SDG
  • 10 MYR1.468,88 SDG
  • 50 MYR7.344,42 SDG
  • 100 MYR14.688,83 SDG
  • 500 MYR73.444,16 SDG
  • 1.000 MYR146.888,31 SDG
  • 5.000 MYR734.441,57 SDG
  • 10.000 MYR1.468.883,14 SDG

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SDG sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SDG = 0,0068079 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 146,89 SDG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SDG sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,20%: thấp nhất 0,0067885, cao nhất 0,0068105, trung bình 0,0068037 MYR cho 1 SDG.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.