Tỷ giá SDG sang KGS
1 Bảng Sudan bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SDG = 0,14572 KGS1 KGS = 6,863 SDGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,1457
- Cao nhất
- 0,14574
- Trung bình
- 0,14572
- Thay đổi
- 0,00%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,14572 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,14572 | 0,00000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,14571 | −0,00001 · −0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,14572 | +0,00002 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,14571 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,14571 | −0,00001 · −0,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,14572 | +0,00001 · +0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,14571 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,14571 | −0,00002 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,14573 | +0,00002 · +0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,14572 | −0,00003 · −0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,14574 | 0,00000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,14574 | +0,00002 · +0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,14572 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,14573 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,14573 | +0,00002 · +0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,14571 | −0,00001 · −0,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,14572 | 0,00000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,14572 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,14572 | +0,00002 · +0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,1457 | −0,00001 · −0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,14571 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,14571 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,14571 | 0,00000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,14571 | −0,00002 · −0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,14573 | +0,00002 · +0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,14571 | 0,00000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,14572 | −0,00001 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,14572 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,14572 | 0,00000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 10 SDG1,46 KGS
- 50 SDG7,29 KGS
- 100 SDG14,57 KGS
- 250 SDG36,43 KGS
- 500 SDG72,86 KGS
- 1.000 SDG145,72 KGS
- 5.000 SDG728,59 KGS
- 10.000 SDG1.457,17 KGS
- 10 KGS68,63 SDG
- 50 KGS343,13 SDG
- 100 KGS686,26 SDG
- 500 KGS3.431,31 SDG
- 1.000 KGS6.862,61 SDG
- 5.000 KGS34.313,07 SDG
- 10.000 KGS68.626,13 SDG
- 50.000 KGS343.130,66 SDG
- 100.000 KGS686.261,33 SDG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SDG sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SDG = 0,14572 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 6,863 SDG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SDG sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi 0,00%: thấp nhất 0,1457, cao nhất 0,14574, trung bình 0,14572 KGS cho 1 SDG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.