Tỷ giá SDG sang GEL
1 Bảng Sudan bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SDG = 0,0043248 GEL1 GEL = 231,23 SDGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0043181
- Cao nhất
- 0,0043393
- Trung bình
- 0,0043258
- Thay đổi
- −0,20%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0043248 | +0,0000019 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0043228 | +0,0000027 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0043201 | −0,0000046 · −0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0043247 | −0,0000006 · −0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0043253 | +0,0000005 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0043248 | +0,0000053 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0043196 | −0,0000054 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0043249 | +0,0000049 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,00432 | −0,0000005 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0043205 | −0,0000026 · −0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0043231 | −0,0000073 · −0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0043304 | +0,0000120 · +0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0043184 | −0,0000011 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0043195 | −0,0000124 · −0,29% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0043318 | +0,0000052 · +0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0043266 | +0,0000013 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0043253 | +0,0000071 · +0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0043181 | −0,0000025 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0043206 | −0,0000039 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0043245 | +0,0000006 · +0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0043239 | −0,0000030 · −0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0043269 | −0,0000073 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0043342 | +0,0000040 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0043302 | +0,0000040 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0043262 | −0,0000031 · −0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0043293 | +0,0000013 · +0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,004328 | −0,0000011 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0043291 | −0,0000041 · −0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0043332 | −0,0000061 · −0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0043393 | +0,0000059 · +0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 SDG4,32 GEL
- 5.000 SDG21,62 GEL
- 10.000 SDG43,25 GEL
- 25.000 SDG108,12 GEL
- 50.000 SDG216,24 GEL
- 100.000 SDG432,48 GEL
- 500.000 SDG2.162,38 GEL
- 1.000.000 SDG4.324,76 GEL
- 1 GEL231,23 SDG
- 5 GEL1.156,13 SDG
- 10 GEL2.312,27 SDG
- 50 GEL11.561,34 SDG
- 100 GEL23.122,68 SDG
- 500 GEL115.613,41 SDG
- 1.000 GEL231.226,82 SDG
- 5.000 GEL1.156.134,1 SDG
- 10.000 GEL2.312.268,2 SDG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SDG sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SDG = 0,0043248 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 231,23 SDG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SDG sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,20%: thấp nhất 0,0043181, cao nhất 0,0043393, trung bình 0,0043258 GEL cho 1 SDG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.