Tỷ giá SDG sang AMD
1 Bảng Sudan bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SDG = 0,60147 AMD1 AMD = 1,663 SDGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,60086
- Cao nhất
- 0,60811
- Trung bình
- 0,60383
- Thay đổi
- −0,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,60147 | 0,00000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,60147 | −0,00030 · −0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,60177 | +0,00017 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,6016 | −0,00066 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,60226 | −0,00178 · −0,30% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,60405 | +0,00032 · +0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,60373 | +0,00003 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,6037 | +0,00160 · +0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,6021 | +0,00030 · +0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,60181 | −0,00091 · −0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,60272 | −0,00065 · −0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,60336 | −0,00052 · −0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,60388 | +0,00010 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,60378 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,60379 | +0,00108 · +0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,6027 | +0,00184 · +0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,60086 | −0,00212 · −0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,60298 | +0,00020 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,60278 | −0,00073 · −0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,60351 | −0,00043 · −0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,60394 | −0,00002 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,60395 | −0,00416 · −0,68% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,60811 | +0,00126 · +0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,60685 | +0,00106 · +0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,60579 | +0,00004 · +0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,60575 | −0,00139 · −0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,60714 | +0,00143 · +0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,60571 | +0,00002 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,60569 | +0,00065 · +0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,60504 | −0,00134 · −0,22% |
Số tiền phổ biến
- 10 SDG6,01 AMD
- 50 SDG30,07 AMD
- 100 SDG60,15 AMD
- 250 SDG150,37 AMD
- 500 SDG300,74 AMD
- 1.000 SDG601,47 AMD
- 5.000 SDG3.007,36 AMD
- 10.000 SDG6.014,71 AMD
- 100 AMD166,26 SDG
- 500 AMD831,29 SDG
- 1.000 AMD1.662,59 SDG
- 5.000 AMD8.312,95 SDG
- 10.000 AMD16.625,89 SDG
- 50.000 AMD83.129,47 SDG
- 100.000 AMD166.258,93 SDG
- 500.000 AMD831.294,66 SDG
- 1.000.000 AMD1.662.589,32 SDG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SDG sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SDG = 0,60147 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 1,663 SDG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SDG sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,81%: thấp nhất 0,60086, cao nhất 0,60811, trung bình 0,60383 AMD cho 1 SDG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.