Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SAR sang BYN

1 Riyal Ả Rập Xê-út bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SAR = 0,78232 BYN1 BYN = 1,278 SARCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,78232
Cao nhất
0,81896
Trung bình
0,80483
Thay đổi
−3,49%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,78232−0,00575 · −0,73%
23 thg 10, 20260,78807−0,00466 · −0,59%
22 thg 10, 20260,79273−0,00116 · −0,15%
21 thg 10, 20260,79388−0,00108 · −0,14%
20 thg 10, 20260,79497−0,01044 · −1,30%
19 thg 10, 20260,80541+0,00130 · +0,16%
18 thg 10, 20260,8041+0,00119 · +0,15%
17 thg 10, 20260,80291−0,00067 · −0,08%
16 thg 10, 20260,80358−0,00184 · −0,23%
15 thg 10, 20260,80542+0,00377 · +0,47%
14 thg 10, 20260,80165−0,00401 · −0,50%
13 thg 10, 20260,80567−0,00557 · −0,69%
12 thg 10, 20260,81123−0,00009 · −0,01%
11 thg 10, 20260,81133−0,00013 · −0,02%
10 thg 10, 20260,81146−0,00191 · −0,24%
9 thg 10, 20260,81337−0,00387 · −0,47%
8 thg 10, 20260,81724−0,00172 · −0,21%
7 thg 10, 20260,81896+0,00544 · +0,67%
6 thg 10, 20260,81353+0,01204 · +1,50%
5 thg 10, 20260,80148−0,00006 · −0,01%
4 thg 10, 20260,80154−0,00196 · −0,24%
3 thg 10, 20260,8035−0,00395 · −0,49%
2 thg 10, 20260,80745+0,00276 · +0,34%
1 thg 10, 20260,80469−0,00092 · −0,11%
30 thg 9, 20260,8056−0,00219 · −0,27%
29 thg 9, 20260,80779+0,00130 · +0,16%
28 thg 9, 20260,8065+0,00061 · +0,08%
27 thg 9, 20260,80588+0,00091 · +0,11%
26 thg 9, 20260,80497−0,00677 · −0,83%
25 thg 9, 20260,81174+0,00110 · +0,14%

Số tiền phổ biến

  • 10 SAR7,82 BYN
  • 50 SAR39,12 BYN
  • 100 SAR78,23 BYN
  • 250 SAR195,58 BYN
  • 500 SAR391,16 BYN
  • 1.000 SAR782,32 BYN
  • 5.000 SAR3.911,62 BYN
  • 10.000 SAR7.823,25 BYN
  • 1 BYN1,28 SAR
  • 5 BYN6,39 SAR
  • 10 BYN12,78 SAR
  • 50 BYN63,91 SAR
  • 100 BYN127,82 SAR
  • 500 BYN639,12 SAR
  • 1.000 BYN1.278,24 SAR
  • 5.000 BYN6.391,21 SAR
  • 10.000 BYN12.782,42 SAR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SAR sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SAR = 0,78232 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 1,278 SAR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SAR sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,49%: thấp nhất 0,78232, cao nhất 0,81896, trung bình 0,80483 BYN cho 1 SAR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.