Tỷ giá RUB sang TRY hôm nay

Tỷ giá RUB sang TRY tháng 11 năm 2025

RUB/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,52185
Đóng cửa
0,54741
Thấp nhất
0,51774
Cao nhất
0,55037
Thay đổi
+4,09%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,54741−0,00296 · −0,54%
29 thg 11, 20250,55037+0,00523 · +0,96%
28 thg 11, 20250,54514+0,00447 · +0,83%
27 thg 11, 20250,54066+0,00218 · +0,40%
26 thg 11, 20250,53849−0,00287 · −0,53%
25 thg 11, 20250,54136+0,00447 · +0,83%
24 thg 11, 20250,53689+0,00020 · +0,04%
23 thg 11, 20250,53669−0,00009 · −0,02%
22 thg 11, 20250,53678+0,00650 · +1,22%
21 thg 11, 20250,53028+0,00446 · +0,85%
20 thg 11, 20250,52582+0,00359 · +0,69%
19 thg 11, 20250,52224+0,00107 · +0,20%
18 thg 11, 20250,52117−0,00190 · −0,36%
17 thg 11, 20250,52306+0,00067 · +0,13%
16 thg 11, 20250,5224+0,00048 · +0,09%
15 thg 11, 20250,52192−0,00219 · −0,42%
14 thg 11, 20250,52412+0,00414 · +0,80%
13 thg 11, 20250,51997−0,00187 · −0,36%
12 thg 11, 20250,52185+0,00195 · +0,38%
11 thg 11, 20250,51989−0,00140 · −0,27%
10 thg 11, 20250,5213+0,00016 · +0,03%
9 thg 11, 20250,52113−0,00082 · −0,16%
8 thg 11, 20250,52195+0,00245 · +0,47%
7 thg 11, 20250,5195+0,00176 · +0,34%
6 thg 11, 20250,51774−0,00193 · −0,37%
5 thg 11, 20250,51967−0,00153 · −0,29%
4 thg 11, 20250,5212+0,00151 · +0,29%
3 thg 11, 20250,51969−0,00014 · −0,03%
2 thg 11, 20250,51983−0,00202 · −0,39%
1 thg 11, 20250,52185−0,00407 · −0,77%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.