Tỷ giá RUB sang TRY hôm nay

Tỷ giá RUB sang TRY tháng 12 năm 2025

RUB/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,54747
Đóng cửa
0,54076
Thấp nhất
0,52901
Cao nhất
0,55665
Thay đổi
−1,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,54076−0,00645 · −1,18%
30 thg 12, 20250,5472+0,00051 · +0,09%
29 thg 12, 20250,54669−0,00312 · −0,57%
28 thg 12, 20250,54981+0,00531 · +0,97%
27 thg 12, 20250,544510,00000 · 0,00%
26 thg 12, 20250,54451+0,00056 · +0,10%
25 thg 12, 20250,54395−0,00529 · −0,96%
24 thg 12, 20250,54924+0,00568 · +1,04%
23 thg 12, 20250,54356+0,01456 · +2,75%
22 thg 12, 20250,52901−0,00207 · −0,39%
21 thg 12, 20250,53108+0,00123 · +0,23%
20 thg 12, 20250,52985−0,00584 · −1,09%
19 thg 12, 20250,53568+0,00466 · +0,88%
18 thg 12, 20250,53102−0,00928 · −1,72%
17 thg 12, 20250,5403+0,00315 · +0,59%
16 thg 12, 20250,53715+0,00047 · +0,09%
15 thg 12, 20250,53668+0,00239 · +0,45%
14 thg 12, 20250,5343−0,00136 · −0,25%
13 thg 12, 20250,53566+0,00409 · +0,77%
12 thg 12, 20250,53157−0,00980 · −1,81%
11 thg 12, 20250,54137−0,01356 · −2,44%
9 thg 12, 20250,55492+0,00101 · +0,18%
8 thg 12, 20250,55391−0,00273 · −0,49%
7 thg 12, 20250,55665+0,00036 · +0,06%
6 thg 12, 20250,55629+0,00506 · +0,92%
5 thg 12, 20250,55123+0,00381 · +0,70%
4 thg 12, 20250,54742−0,00130 · −0,24%
3 thg 12, 20250,54872+0,00255 · +0,47%
2 thg 12, 20250,54617−0,00130 · −0,24%
1 thg 12, 20250,54747+0,00006 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.