Tỷ giá RUB sang TRY hôm nay

Tỷ giá RUB sang TRY tháng 10 năm 2025

RUB/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,50352
Đóng cửa
0,52592
Thấp nhất
0,50231
Cao nhất
0,53218
Thay đổi
+5,06%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,52592+0,00040 · +0,08%
30 thg 10, 20250,52552−0,00403 · −0,76%
29 thg 10, 20250,529550,00000 · 0,00%
28 thg 10, 20250,52955+0,00312 · +0,59%
27 thg 10, 20250,52643+0,00136 · +0,26%
26 thg 10, 20250,52507−0,00173 · −0,33%
25 thg 10, 20250,5268+0,00913 · +1,76%
24 thg 10, 20250,51767+0,00224 · +0,43%
23 thg 10, 20250,51543−0,00052 · −0,10%
22 thg 10, 20250,51595−0,00303 · −0,58%
21 thg 10, 20250,51898+0,00193 · +0,37%
20 thg 10, 20250,51705+0,00081 · +0,16%
19 thg 10, 20250,51624−0,00059 · −0,11%
18 thg 10, 20250,51682−0,00523 · −1,00%
17 thg 10, 20250,52205−0,01013 · −1,90%
16 thg 10, 20250,53218+0,00598 · +1,14%
15 thg 10, 20250,52621+0,00966 · +1,87%
14 thg 10, 20250,51655+0,00110 · +0,21%
13 thg 10, 20250,51545+0,00322 · +0,63%
12 thg 10, 20250,51223−0,00231 · −0,45%
11 thg 10, 20250,51454−0,00062 · −0,12%
10 thg 10, 20250,51516+0,00307 · +0,60%
9 thg 10, 20250,51209+0,00650 · +1,29%
8 thg 10, 20250,50559+0,00328 · +0,65%
7 thg 10, 20250,50231−0,00462 · −0,91%
6 thg 10, 20250,50693+0,00006 · +0,01%
5 thg 10, 20250,50687−0,00039 · −0,08%
4 thg 10, 20250,50726−0,00049 · −0,10%
3 thg 10, 20250,50776+0,00257 · +0,51%
2 thg 10, 20250,50518+0,00167 · +0,33%
1 thg 10, 20250,50352+0,00291 · +0,58%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.