Tỷ giá RUB sang PLN hôm nay

Tỷ giá RUB sang PLN tháng 12 năm 2025

RUB/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,04704
Đóng cửa
0,04525
Thấp nhất
0,04438
Cao nhất
0,04753
Thay đổi
−3,91%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,04525−0,00048 · −1,05%
30 thg 12, 20250,04574+0,00017 · +0,38%
29 thg 12, 20250,04556−0,00035 · −0,76%
28 thg 12, 20250,04591+0,00042 · +0,93%
27 thg 12, 20250,04549+0,00006 · +0,13%
26 thg 12, 20250,04543−0,00003 · −0,06%
25 thg 12, 20250,04546−0,00038 · −0,82%
24 thg 12, 20250,04584+0,00039 · +0,86%
23 thg 12, 20250,04544+0,00106 · +2,39%
22 thg 12, 20250,04438−0,00022 · −0,49%
21 thg 12, 20250,0446+0,00007 · +0,16%
20 thg 12, 20250,04453−0,00037 · −0,81%
19 thg 12, 20250,04489+0,00029 · +0,66%
18 thg 12, 20250,0446−0,00080 · −1,77%
17 thg 12, 20250,0454+0,00024 · +0,54%
16 thg 12, 20250,04516−0,00004 · −0,09%
15 thg 12, 20250,0452+0,00019 · +0,42%
14 thg 12, 20250,04501−0,00015 · −0,32%
13 thg 12, 20250,04516+0,00029 · +0,65%
12 thg 12, 20250,04486−0,00113 · −2,46%
11 thg 12, 20250,046−0,00144 · −3,04%
9 thg 12, 20250,04744+0,00021 · +0,45%
8 thg 12, 20250,04723−0,00030 · −0,64%
7 thg 12, 20250,04753+0,00002 · +0,04%
6 thg 12, 20250,04751+0,00038 · +0,81%
5 thg 12, 20250,04713+0,00042 · +0,89%
4 thg 12, 20250,04671−0,00026 · −0,55%
3 thg 12, 20250,04697+0,00009 · +0,19%
2 thg 12, 20250,04688−0,00015 · −0,32%
1 thg 12, 20250,04704−0,00006 · −0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.