Tỷ giá RUB sang PLN hôm nay

Tỷ giá RUB sang PLN tháng 11 năm 2025

RUB/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,04577
Đóng cửa
0,0471
Thấp nhất
0,04495
Cao nhất
0,04734
Thay đổi
+2,64%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0471−0,00024 · −0,51%
29 thg 11, 20250,04734+0,00050 · +1,06%
28 thg 11, 20250,04684+0,00040 · +0,86%
27 thg 11, 20250,04644+0,00021 · +0,45%
26 thg 11, 20250,04624−0,00063 · −1,33%
25 thg 11, 20250,04686+0,00030 · +0,65%
24 thg 11, 20250,04656+0,00002 · +0,04%
23 thg 11, 20250,04654−0,00005 · −0,11%
22 thg 11, 20250,04659+0,00074 · +1,60%
21 thg 11, 20250,04586+0,00031 · +0,67%
20 thg 11, 20250,04555+0,00033 · +0,73%
19 thg 11, 20250,04522+0,00025 · +0,55%
18 thg 11, 20250,04497−0,00001 · −0,03%
17 thg 11, 20250,04498+0,00001 · +0,03%
16 thg 11, 20250,04497−0,00004 · −0,08%
15 thg 11, 20250,04501−0,00007 · −0,16%
14 thg 11, 20250,04508+0,00013 · +0,29%
13 thg 11, 20250,04495−0,00022 · −0,50%
12 thg 11, 20250,04517+0,00004 · +0,10%
11 thg 11, 20250,04513−0,00015 · −0,33%
10 thg 11, 20250,04528+0,00001 · +0,02%
9 thg 11, 20250,04527−0,00005 · −0,12%
8 thg 11, 20250,04532−0,00002 · −0,04%
7 thg 11, 20250,04534−0,00012 · −0,27%
6 thg 11, 20250,04546−0,00031 · −0,68%
5 thg 11, 20250,04578−0,00003 · −0,05%
4 thg 11, 20250,0458+0,00017 · +0,36%
3 thg 11, 20250,04563+0,00003 · +0,06%
2 thg 11, 20250,04561−0,00016 · −0,36%
1 thg 11, 20250,04577−0,00012 · −0,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.