Tỷ giá RUB sang PLN hôm nay

Tỷ giá RUB sang PLN tháng 1 năm 2026

RUB/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,04545
Đóng cửa
0,04655
Thấp nhất
0,04442
Cao nhất
0,04707
Thay đổi
+2,87%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,04655+0,00004 · +0,08%
30 thg 1, 20260,04652+0,00059 · +1,30%
29 thg 1, 20260,04592+0,00009 · +0,19%
28 thg 1, 20260,04583−0,00044 · −0,96%
27 thg 1, 20260,04628−0,00070 · −1,50%
26 thg 1, 20260,04698−0,00008 · −0,18%
25 thg 1, 20260,04707+0,00015 · +0,33%
24 thg 1, 20260,04691−0,00014 · −0,30%
23 thg 1, 20260,04705+0,00019 · +0,41%
22 thg 1, 20260,04686+0,00072 · +1,56%
21 thg 1, 20260,04614−0,00066 · −1,42%
20 thg 1, 20260,04681+0,00010 · +0,21%
19 thg 1, 20260,04671+0,00001 · +0,01%
18 thg 1, 20260,0467−0,00006 · −0,13%
17 thg 1, 20260,04676+0,00043 · +0,93%
16 thg 1, 20260,04633+0,00024 · +0,51%
15 thg 1, 20260,04609+0,00013 · +0,27%
14 thg 1, 20260,04597−0,00014 · −0,31%
13 thg 1, 20260,04611+0,00060 · +1,32%
12 thg 1, 20260,04551−0,00029 · −0,63%
11 thg 1, 20260,0458+0,00012 · +0,26%
10 thg 1, 20260,04568+0,00068 · +1,52%
9 thg 1, 20260,045+0,00018 · +0,40%
8 thg 1, 20260,04482+0,00011 · +0,25%
7 thg 1, 20260,0447+0,00029 · +0,64%
6 thg 1, 20260,04442−0,00022 · −0,49%
5 thg 1, 20260,04464−0,00010 · −0,22%
4 thg 1, 20260,04474+0,00009 · +0,19%
3 thg 1, 20260,04465−0,00082 · −1,79%
2 thg 1, 20260,04547+0,00002 · +0,04%
1 thg 1, 20260,04545+0,00019 · +0,43%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.