Tỷ giá RUB sang KRW hôm nay

Tỷ giá RUB sang KRW tháng 1 năm 2026

RUB/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
18,26
Đóng cửa
19,008
Thấp nhất
17,88
Cao nhất
19,333
Thay đổi
+4,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202619,008+0,050 · +0,26%
30 thg 1, 202618,958+0,301 · +1,61%
29 thg 1, 202618,658−0,098 · −0,52%
28 thg 1, 202618,756−0,183 · −0,96%
27 thg 1, 202618,939−0,152 · −0,79%
26 thg 1, 202619,09−0,126 · −0,65%
25 thg 1, 202619,216+0,110 · +0,58%
24 thg 1, 202619,106−0,227 · −1,17%
23 thg 1, 202619,333+0,258 · +1,35%
22 thg 1, 202619,075+0,216 · +1,15%
21 thg 1, 202618,859−0,210 · −1,10%
20 thg 1, 202619,069+0,116 · +0,61%
19 thg 1, 202618,953+0,047 · +0,25%
18 thg 1, 202618,907−0,027 · −0,14%
17 thg 1, 202618,933+0,109 · +0,58%
16 thg 1, 202618,824+0,104 · +0,55%
15 thg 1, 202618,721−0,056 · −0,30%
14 thg 1, 202618,777−0,025 · −0,13%
13 thg 1, 202618,802+0,377 · +2,05%
12 thg 1, 202618,425−0,021 · −0,12%
11 thg 1, 202618,446+0,068 · +0,37%
10 thg 1, 202618,379+0,279 · +1,54%
9 thg 1, 202618,10+0,077 · +0,42%
8 thg 1, 202618,023+0,025 · +0,14%
7 thg 1, 202617,998+0,118 · +0,66%
6 thg 1, 202617,88−0,074 · −0,41%
5 thg 1, 202617,954−0,024 · −0,14%
4 thg 1, 202617,979+0,067 · +0,38%
3 thg 1, 202617,911−0,377 · −2,06%
2 thg 1, 202618,288+0,028 · +0,15%
1 thg 1, 202618,26+0,103 · +0,57%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.