Tỷ giá RUB sang KRW hôm nay

Tỷ giá RUB sang KRW tháng 12 năm 2025

RUB/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
18,917
Đóng cửa
18,157
Thấp nhất
18,157
Cao nhất
19,273
Thay đổi
−4,03%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202518,157−0,108 · −0,59%
30 thg 12, 202518,265+0,003 · +0,02%
29 thg 12, 202518,262−0,247 · −1,33%
28 thg 12, 202518,509+0,145 · +0,79%
27 thg 12, 202518,363+0,062 · +0,34%
26 thg 12, 202518,301−0,072 · −0,39%
25 thg 12, 202518,373−0,388 · −2,07%
24 thg 12, 202518,761−0,065 · −0,35%
23 thg 12, 202518,827+0,556 · +3,04%
22 thg 12, 202518,27−0,048 · −0,26%
21 thg 12, 202518,318+0,032 · +0,18%
20 thg 12, 202518,286−0,228 · −1,23%
19 thg 12, 202518,514+0,188 · +1,02%
18 thg 12, 202518,326−0,355 · −1,90%
17 thg 12, 202518,68+0,180 · +0,97%
16 thg 12, 202518,50−0,056 · −0,30%
15 thg 12, 202518,556+0,115 · +0,62%
14 thg 12, 202518,441−0,060 · −0,32%
13 thg 12, 202518,501+0,159 · +0,87%
12 thg 12, 202518,342−0,375 · −2,00%
11 thg 12, 202518,717−0,450 · −2,35%
9 thg 12, 202519,167+0,048 · +0,25%
8 thg 12, 202519,119−0,125 · −0,65%
7 thg 12, 202519,244−0,029 · −0,15%
6 thg 12, 202519,273+0,196 · +1,02%
5 thg 12, 202519,078+0,117 · +0,62%
4 thg 12, 202518,961−0,037 · −0,19%
3 thg 12, 202518,997+0,088 · +0,47%
2 thg 12, 202518,909−0,007 · −0,04%
1 thg 12, 202518,917−0,003 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.