Tỷ giá RUB sang KRW hôm nay

Tỷ giá RUB sang KRW tháng 2 năm 2026

RUB/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
19,093
Đóng cửa
18,677
Thấp nhất
18,55
Cao nhất
19,125
Thay đổi
−1,74%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202618,677−0,011 · −0,06%
27 thg 2, 202618,688+0,138 · +0,74%
26 thg 2, 202618,55−0,190 · −1,01%
25 thg 2, 202618,74−0,091 · −0,48%
24 thg 2, 202618,831−0,040 · −0,21%
23 thg 2, 202618,871+0,018 · +0,10%
22 thg 2, 202618,8530,000 · 0,00%
21 thg 2, 202618,853−0,026 · −0,14%
20 thg 2, 202618,878−0,019 · −0,10%
19 thg 2, 202618,897−0,024 · −0,13%
18 thg 2, 202618,921+0,109 · +0,58%
17 thg 2, 202618,812+0,046 · +0,25%
16 thg 2, 202618,766−0,014 · −0,07%
15 thg 2, 202618,779−0,110 · −0,58%
14 thg 2, 202618,889+0,193 · +1,03%
13 thg 2, 202618,696−0,023 · −0,12%
12 thg 2, 202618,719−0,121 · −0,64%
11 thg 2, 202618,84−0,053 · −0,28%
10 thg 2, 202618,893−0,142 · −0,75%
9 thg 2, 202619,035−0,017 · −0,09%
8 thg 2, 202619,053−0,009 · −0,05%
7 thg 2, 202619,062−0,061 · −0,32%
6 thg 2, 202619,123+0,075 · +0,39%
5 thg 2, 202619,048+0,212 · +1,13%
4 thg 2, 202618,836−0,087 · −0,46%
3 thg 2, 202618,923−0,203 · −1,06%
2 thg 2, 202619,125+0,032 · +0,17%
1 thg 2, 202619,093+0,085 · +0,44%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.