Tỷ giá RUB sang KRW hôm nay

Tỷ giá RUB sang KRW tháng 11 năm 2025

RUB/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
17,727
Đóng cửa
18,92
Thấp nhất
17,658
Cao nhất
19,017
Thay đổi
+5,82%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202518,92−0,097 · −0,51%
29 thg 11, 202519,017+0,222 · +1,18%
28 thg 11, 202518,795+0,119 · +0,64%
27 thg 11, 202518,676+0,154 · +0,83%
26 thg 11, 202518,522−0,263 · −1,40%
25 thg 11, 202518,785+0,149 · +0,80%
24 thg 11, 202518,636+0,052 · +0,28%
23 thg 11, 202518,584−0,007 · −0,04%
22 thg 11, 202518,591+0,209 · +1,13%
21 thg 11, 202518,383+0,145 · +0,80%
20 thg 11, 202518,237+0,159 · +0,88%
19 thg 11, 202518,079+0,025 · +0,14%
18 thg 11, 202518,053+0,039 · +0,22%
17 thg 11, 202518,014+0,110 · +0,62%
16 thg 11, 202517,904−0,025 · −0,14%
15 thg 11, 202517,929−0,140 · −0,78%
14 thg 11, 202518,069−0,021 · −0,11%
13 thg 11, 202518,09−0,026 · −0,15%
12 thg 11, 202518,116+0,100 · +0,56%
11 thg 11, 202518,016+0,079 · +0,44%
10 thg 11, 202517,937−0,041 · −0,23%
9 thg 11, 202517,978−0,028 · −0,15%
8 thg 11, 202518,006+0,105 · +0,59%
7 thg 11, 202517,901+0,134 · +0,76%
6 thg 11, 202517,766−0,117 · −0,65%
5 thg 11, 202517,883+0,066 · +0,37%
4 thg 11, 202517,817+0,128 · +0,72%
3 thg 11, 202517,689+0,031 · +0,18%
2 thg 11, 202517,658−0,069 · −0,39%
1 thg 11, 202517,727−0,152 · −0,85%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.