Tỷ giá RUB sang KRW hôm nay

Tỷ giá RUB sang KRW tháng 10 năm 2025

RUB/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
17,027
Đóng cửa
17,879
Thấp nhất
17,003
Cao nhất
18,111
Thay đổi
+5,92%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202517,879+0,078 · +0,44%
30 thg 10, 202517,801−0,284 · −1,57%
29 thg 10, 202518,086−0,025 · −0,14%
28 thg 10, 202518,111+0,176 · +0,98%
27 thg 10, 202517,935−0,048 · −0,27%
26 thg 10, 202517,983−0,092 · −0,51%
25 thg 10, 202518,075+0,414 · +2,35%
24 thg 10, 202517,661+0,048 · +0,27%
23 thg 10, 202517,613+0,019 · +0,11%
22 thg 10, 202517,594+0,019 · +0,11%
21 thg 10, 202517,576+0,044 · +0,25%
20 thg 10, 202517,532+0,020 · +0,11%
19 thg 10, 202517,512−0,028 · −0,16%
18 thg 10, 202517,541−0,138 · −0,78%
17 thg 10, 202517,679−0,351 · −1,95%
16 thg 10, 202518,029+0,074 · +0,41%
15 thg 10, 202517,955+0,338 · +1,92%
14 thg 10, 202517,617+0,018 · +0,10%
13 thg 10, 202517,599+0,063 · +0,36%
12 thg 10, 202517,536−0,065 · −0,37%
11 thg 10, 202517,601+0,095 · +0,54%
10 thg 10, 202517,506+0,097 · +0,56%
9 thg 10, 202517,408+0,196 · +1,14%
8 thg 10, 202517,213+0,200 · +1,17%
7 thg 10, 202517,013−0,139 · −0,81%
6 thg 10, 202517,153+0,044 · +0,26%
5 thg 10, 202517,108−0,008 · −0,05%
4 thg 10, 202517,116−0,050 · −0,29%
3 thg 10, 202517,166+0,164 · +0,96%
2 thg 10, 202517,003−0,024 · −0,14%
1 thg 10, 202517,027+0,146 · +0,87%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.