Tỷ giá BAM sang RUB
1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BAM = 46,011 RUB1 RUB = 0,02173 BAMCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 46,011
- Cao nhất
- 49,42
- Trung bình
- 48,278
- Thay đổi
- −6,77%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 46,011 | −0,940 · −2,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 46,952 | +0,118 · +0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 46,834 | −0,530 · −1,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 47,364 | −0,198 · −0,42% |
| 20 thg 10, 2026 | 47,562 | −0,797 · −1,65% |
| 19 thg 10, 2026 | 48,359 | +0,019 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 48,339 | +0,864 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 47,476 | −0,649 · −1,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 48,125 | +0,120 · +0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 48,005 | −0,067 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 48,072 | +0,125 · +0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 47,947 | −0,843 · −1,73% |
| 12 thg 10, 2026 | 48,79 | +0,004 · +0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 48,786 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 48,786 | −0,049 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 48,835 | −0,147 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 48,982 | +0,307 · +0,63% |
| 7 thg 10, 2026 | 48,675 | +0,027 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 48,648 | +0,696 · +1,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 47,952 | −0,007 · −0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 47,959 | −0,188 · −0,39% |
| 3 thg 10, 2026 | 48,146 | +0,179 · +0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 47,967 | −0,290 · −0,60% |
| 1 thg 10, 2026 | 48,257 | −0,263 · −0,54% |
| 30 thg 9, 2026 | 48,52 | −0,568 · −1,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 49,088 | −0,048 · −0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 49,136 | +0,013 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 49,123 | −0,024 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 49,147 | −0,273 · −0,55% |
| 25 thg 9, 2026 | 49,42 | +0,070 · +0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1 BAM46,01 RUB
- 5 BAM230,06 RUB
- 10 BAM460,11 RUB
- 25 BAM1.150,28 RUB
- 50 BAM2.300,57 RUB
- 100 BAM4.601,14 RUB
- 500 BAM23.005,68 RUB
- 1.000 BAM46.011,36 RUB
- 10 RUB0,2173 BAM
- 50 RUB1,09 BAM
- 100 RUB2,17 BAM
- 500 RUB10,87 BAM
- 1.000 RUB21,73 BAM
- 5.000 RUB108,67 BAM
- 10.000 RUB217,34 BAM
- 50.000 RUB1.086,69 BAM
- 100.000 RUB2.173,38 BAM
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BAM sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BAM = 46,011 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,02173 BAM. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BAM sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,77%: thấp nhất 46,011, cao nhất 49,42, trung bình 48,278 RUB cho 1 BAM.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.