Tỷ giá RON sang KZT
1 Leu Romania bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RON = 94,708 KZT1 KZT = 0,01056 RONCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 93,171
- Cao nhất
- 95,716
- Trung bình
- 94,831
- Thay đổi
- −0,55%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 94,708 | −0,036 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 94,744 | +0,546 · +0,58% |
| 23 thg 10, 2026 | 94,198 | −0,150 · −0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 94,348 | −0,586 · −0,62% |
| 21 thg 10, 2026 | 94,934 | −0,022 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 94,956 | −0,569 · −0,60% |
| 19 thg 10, 2026 | 95,525 | −0,034 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 95,559 | +0,060 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 95,499 | +0,126 · +0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 95,374 | +0,411 · +0,43% |
| 15 thg 10, 2026 | 94,963 | +0,668 · +0,71% |
| 14 thg 10, 2026 | 94,295 | +0,068 · +0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 94,227 | −0,963 · −1,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 95,19 | −0,020 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 95,21 | +0,108 · +0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 95,102 | +0,189 · +0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 94,913 | +1,311 · +1,40% |
| 8 thg 10, 2026 | 93,602 | −1,036 · −1,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 94,638 | −0,882 · −0,92% |
| 6 thg 10, 2026 | 95,52 | +1,666 · +1,77% |
| 5 thg 10, 2026 | 93,855 | −0,807 · −0,85% |
| 4 thg 10, 2026 | 94,661 | +0,118 · +0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 94,543 | +1,371 · +1,47% |
| 2 thg 10, 2026 | 93,171 | −1,320 · −1,40% |
| 1 thg 10, 2026 | 94,492 | +0,071 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 94,421 | −0,548 · −0,58% |
| 29 thg 9, 2026 | 94,969 | −0,747 · −0,78% |
| 28 thg 9, 2026 | 95,716 | +0,178 · +0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 95,538 | −0,122 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 95,659 | +0,427 · +0,45% |
Số tiền phổ biến
- 1 RON94,71 KZT
- 5 RON473,54 KZT
- 10 RON947,08 KZT
- 25 RON2.367,71 KZT
- 50 RON4.735,41 KZT
- 100 RON9.470,83 KZT
- 500 RON47.354,15 KZT
- 1.000 RON94.708,29 KZT
- 100 KZT1,06 RON
- 500 KZT5,28 RON
- 1.000 KZT10,56 RON
- 5.000 KZT52,79 RON
- 10.000 KZT105,59 RON
- 50.000 KZT527,94 RON
- 100.000 KZT1.055,87 RON
- 500.000 KZT5.279,37 RON
- 1.000.000 KZT10.558,74 RON
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RON sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RON = 94,708 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,01056 RON. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RON sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,55%: thấp nhất 93,171, cao nhất 95,716, trung bình 94,831 KZT cho 1 RON.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.