Tỷ giá QAR sang VND
1 Rial Qatar bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 QAR = 7.044,09 VND1 VND = 0,000142 QARCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 7.044,09
- Cao nhất
- 7.149,49
- Trung bình
- 7.118,51
- Thay đổi
- −1,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 7.044,09 | −52,65 · −0,74% |
| 23 thg 10, 2026 | 7.096,74 | −2,69 · −0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 7.099,43 | −12,91 · −0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 7.112,34 | +4,44 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 7.107,90 | −7,40 · −0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 7.115,30 | +7,18 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 7.108,12 | +12,61 · +0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 7.095,51 | −1,35 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 7.096,86 | −16,46 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 7.113,32 | −2,21 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 7.115,53 | −3,20 · −0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 7.118,73 | +4,86 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 7.113,88 | +7,16 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 7.106,72 | +24,00 · +0,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 7.082,72 | −14,75 · −0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 7.097,47 | −23,85 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 7.121,32 | −24,61 · −0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 7.145,92 | +4,34 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 7.141,58 | −5,09 · −0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 7.146,68 | +7,38 · +0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 7.139,30 | −4,28 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 7.143,58 | −5,91 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 7.149,49 | +19,19 · +0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 7.130,30 | +5,46 · +0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 7.124,84 | −3,67 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 7.128,51 | +3,99 · +0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 7.124,52 | −11,29 · −0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 7.135,81 | +2,22 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 7.133,58 | −3,92 · −0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 7.137,50 | −8,74 · −0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 QAR7.044,09 VND
- 5 QAR35.220,45 VND
- 10 QAR70.440,9 VND
- 25 QAR176.102,25 VND
- 50 QAR352.204,5 VND
- 100 QAR704.409 VND
- 500 QAR3.522.044,99 VND
- 1.000 QAR7.044.089,99 VND
- 1.000 VND0,142 QAR
- 5.000 VND0,7098 QAR
- 10.000 VND1,42 QAR
- 50.000 VND7,1 QAR
- 100.000 VND14,2 QAR
- 500.000 VND70,98 QAR
- 1.000.000 VND141,96 QAR
- 5.000.000 VND709,81 QAR
- 10.000.000 VND1.419,63 QAR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá QAR sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 QAR = 7.044,09 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,000142 QAR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá QAR sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,43%: thấp nhất 7.044,09, cao nhất 7.149,49, trung bình 7.118,51 VND cho 1 QAR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.