Tỷ giá QAR sang KZT
1 Rial Qatar bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 QAR = 124,24 KZT1 KZT = 0,0080491 QARCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 120,81
- Cao nhất
- 125,08
- Trung bình
- 123,26
- Thay đổi
- +2,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 124,24 | −0,05 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 124,28 | +0,86 · +0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 123,42 | +0,34 · +0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 123,08 | −0,62 · −0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 123,70 | +0,02 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 123,68 | −0,81 · −0,65% |
| 19 thg 10, 2026 | 124,49 | +0,07 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 124,41 | +0,14 · +0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 124,27 | −0,11 · −0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 124,38 | +0,37 · +0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 124,01 | +0,68 · +0,55% |
| 14 thg 10, 2026 | 123,33 | −0,24 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 123,57 | −0,98 · −0,79% |
| 12 thg 10, 2026 | 124,55 | −0,11 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 124,66 | +0,01 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 124,66 | +0,65 · +0,53% |
| 9 thg 10, 2026 | 124,01 | +1,14 · +0,93% |
| 8 thg 10, 2026 | 122,87 | −0,97 · −0,78% |
| 7 thg 10, 2026 | 123,84 | −1,24 · −0,99% |
| 6 thg 10, 2026 | 125,08 | +1,86 · +1,51% |
| 5 thg 10, 2026 | 123,21 | −0,11 · −0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 123,32 | +0,15 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 123,18 | +1,65 · +1,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 121,53 | +0,57 · +0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 120,96 | +0,15 · +0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 120,81 | −0,41 · −0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 121,22 | −0,53 · −0,44% |
| 28 thg 9, 2026 | 121,75 | +0,26 · +0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 121,49 | −0,15 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 121,65 | +0,22 · +0,19% |
Số tiền phổ biến
- 1 QAR124,24 KZT
- 5 QAR621,18 KZT
- 10 QAR1.242,37 KZT
- 25 QAR3.105,92 KZT
- 50 QAR6.211,85 KZT
- 100 QAR12.423,69 KZT
- 500 QAR62.118,46 KZT
- 1.000 QAR124.236,92 KZT
- 100 KZT0,8049 QAR
- 500 KZT4,02 QAR
- 1.000 KZT8,05 QAR
- 5.000 KZT40,25 QAR
- 10.000 KZT80,49 QAR
- 50.000 KZT402,46 QAR
- 100.000 KZT804,91 QAR
- 500.000 KZT4.024,57 QAR
- 1.000.000 KZT8.049,14 QAR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá QAR sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 QAR = 124,24 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,0080491 QAR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá QAR sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,32%: thấp nhất 120,81, cao nhất 125,08, trung bình 123,26 KZT cho 1 QAR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.