Tỷ giá QAR sang ETH
1 Rial Qatar bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 QAR = 0,0001153 ETH1 ETH = 8.673,16 QARCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001002
- Cao nhất
- 0,0001163
- Trung bình
- 0,0001075
- Thay đổi
- +12,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001153 | +0,0000011 · +0,94% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001142 | +0,0000017 · +1,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001126 | +0,0000001 · +0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001125 | −0,0000001 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001127 | −0,0000009 · −0,82% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001136 | +0,0000002 · +0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001134 | +0,0000001 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001133 | +0,0000006 · +0,57% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001127 | −0,0000037 · −3,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001163 | +0,0000069 · +6,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001095 | +0,0000007 · +0,67% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001087 | +0,0000014 · +1,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001074 | −0,0000023 · −2,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001097 | −0,0000005 · −0,49% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001102 | +0,0000002 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,00011 | +0,0000031 · +2,91% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001069 | +0,0000018 · +1,70% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001051 | +0,0000034 · +3,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001017 | +0,0000002 · +0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001015 | −0,0000005 · −0,48% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,000102 | −0,0000008 · −0,76% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001028 | +0,0000025 · +2,54% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001002 | −0,0000011 · −1,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001014 | −0,0000016 · −1,51% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001029 | −0,0000001 · −0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,000103 | −0,0000003 · −0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001033 | +0,0000013 · +1,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001021 | −0,0000002 · −0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001023 | −0,0000005 · −0,44% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0001027 | −0,0000001 · −0,05% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 QAR1,15 ETH
- 50.000 QAR5,76 ETH
- 100.000 QAR11,53 ETH
- 250.000 QAR28,82 ETH
- 500.000 QAR57,65 ETH
- 1.000.000 QAR115,3 ETH
- 5.000.000 QAR576,49 ETH
- 10.000.000 QAR1.152,98 ETH
- 1 ETH8.673,16 QAR
- 5 ETH43.365,81 QAR
- 10 ETH86.731,62 QAR
- 25 ETH216.829,05 QAR
- 50 ETH433.658,09 QAR
- 100 ETH867.316,18 QAR
- 500 ETH4.336.580,92 QAR
- 1.000 ETH8.673.161,83 QAR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá QAR sang ETH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 QAR = 0,0001153 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 8.673,16 QAR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá QAR sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +12,18%: thấp nhất 0,0001002, cao nhất 0,0001163, trung bình 0,0001075 ETH cho 1 QAR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.