Tỷ giá PLN sang RUB hôm nay

Tỷ giá PLN sang RUB tháng 1 năm 2026

PLN/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
22,003
Đóng cửa
21,481
Thấp nhất
21,247
Cao nhất
22,513
Thay đổi
−2,79%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202621,481−0,017 · −0,08%
30 thg 1, 202621,498−0,279 · −1,28%
29 thg 1, 202621,777−0,041 · −0,19%
28 thg 1, 202621,818+0,209 · +0,97%
27 thg 1, 202621,609+0,324 · +1,52%
26 thg 1, 202621,285+0,038 · +0,18%
25 thg 1, 202621,247−0,070 · −0,33%
24 thg 1, 202621,316+0,064 · +0,30%
23 thg 1, 202621,252−0,088 · −0,41%
22 thg 1, 202621,34−0,333 · −1,54%
21 thg 1, 202621,673+0,308 · +1,44%
20 thg 1, 202621,365−0,045 · −0,21%
19 thg 1, 202621,41−0,003 · −0,01%
18 thg 1, 202621,413+0,027 · +0,13%
17 thg 1, 202621,386−0,198 · −0,92%
16 thg 1, 202621,584−0,110 · −0,51%
15 thg 1, 202621,695−0,059 · −0,27%
14 thg 1, 202621,754+0,068 · +0,31%
13 thg 1, 202621,686−0,287 · −1,31%
12 thg 1, 202621,973+0,138 · +0,63%
11 thg 1, 202621,834−0,057 · −0,26%
10 thg 1, 202621,892−0,333 · −1,50%
9 thg 1, 202622,225−0,089 · −0,40%
8 thg 1, 202622,314−0,055 · −0,25%
7 thg 1, 202622,369−0,144 · −0,64%
6 thg 1, 202622,513+0,110 · +0,49%
5 thg 1, 202622,403+0,050 · +0,22%
4 thg 1, 202622,353−0,043 · −0,19%
3 thg 1, 202622,396+0,402 · +1,83%
2 thg 1, 202621,995−0,009 · −0,04%
1 thg 1, 202622,003−0,094 · −0,43%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.