Tỷ giá PLN sang RUB hôm nay

Tỷ giá PLN sang RUB tháng 12 năm 2025

PLN/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
21,26
Đóng cửa
22,097
Thấp nhất
21,039
Cao nhất
22,531
Thay đổi
+4,07%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202522,097+0,232 · +1,06%
30 thg 12, 202521,865−0,082 · −0,37%
29 thg 12, 202521,947+0,167 · +0,76%
28 thg 12, 202521,781−0,203 · −0,92%
27 thg 12, 202521,983−0,029 · −0,13%
26 thg 12, 202522,012+0,014 · +0,06%
25 thg 12, 202521,998+0,181 · +0,83%
24 thg 12, 202521,817−0,188 · −0,85%
23 thg 12, 202522,005−0,526 · −2,34%
22 thg 12, 202522,531+0,109 · +0,49%
21 thg 12, 202522,422−0,035 · −0,16%
20 thg 12, 202522,457+0,183 · +0,82%
19 thg 12, 202522,275−0,147 · −0,65%
18 thg 12, 202522,422+0,397 · +1,80%
17 thg 12, 202522,025−0,119 · −0,54%
16 thg 12, 202522,144+0,019 · +0,09%
15 thg 12, 202522,125−0,093 · −0,42%
14 thg 12, 202522,218+0,072 · +0,32%
13 thg 12, 202522,146−0,144 · −0,65%
12 thg 12, 202522,29+0,549 · +2,53%
11 thg 12, 202521,741+0,660 · +3,13%
9 thg 12, 202521,08−0,094 · −0,45%
8 thg 12, 202521,175+0,135 · +0,64%
7 thg 12, 202521,039−0,008 · −0,04%
6 thg 12, 202521,047−0,171 · −0,81%
5 thg 12, 202521,218−0,189 · −0,88%
4 thg 12, 202521,407+0,118 · +0,55%
3 thg 12, 202521,289−0,040 · −0,19%
2 thg 12, 202521,329+0,069 · +0,32%
1 thg 12, 202521,26+0,028 · +0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.