Tỷ giá PLN sang RUB hôm nay

Tỷ giá PLN sang RUB tháng 11 năm 2025

PLN/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
21,849
Đóng cửa
21,232
Thấp nhất
21,123
Cao nhất
22,248
Thay đổi
−2,58%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202521,232+0,109 · +0,52%
29 thg 11, 202521,123−0,225 · −1,05%
28 thg 11, 202521,348−0,185 · −0,86%
27 thg 11, 202521,532−0,096 · −0,45%
26 thg 11, 202521,629+0,289 · +1,35%
25 thg 11, 202521,34−0,138 · −0,64%
24 thg 11, 202521,478−0,009 · −0,04%
23 thg 11, 202521,487+0,024 · +0,11%
22 thg 11, 202521,463−0,344 · −1,58%
21 thg 11, 202521,808−0,147 · −0,67%
20 thg 11, 202521,955−0,161 · −0,73%
19 thg 11, 202522,115−0,122 · −0,55%
18 thg 11, 202522,237+0,006 · +0,03%
17 thg 11, 202522,231−0,006 · −0,03%
16 thg 11, 202522,237+0,018 · +0,08%
15 thg 11, 202522,219+0,035 · +0,16%
14 thg 11, 202522,183−0,064 · −0,29%
13 thg 11, 202522,248+0,110 · +0,50%
12 thg 11, 202522,137−0,021 · −0,10%
11 thg 11, 202522,159+0,074 · +0,33%
10 thg 11, 202522,085−0,005 · −0,02%
9 thg 11, 202522,09+0,026 · +0,12%
8 thg 11, 202522,064+0,009 · +0,04%
7 thg 11, 202522,055+0,059 · +0,27%
6 thg 11, 202521,996+0,150 · +0,68%
5 thg 11, 202521,846+0,012 · +0,05%
4 thg 11, 202521,834−0,079 · −0,36%
3 thg 11, 202521,913−0,014 · −0,06%
2 thg 11, 202521,927+0,078 · +0,36%
1 thg 11, 202521,849+0,055 · +0,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.