Tỷ giá PLN sang RUB hôm nay

Tỷ giá PLN sang RUB tháng 10 năm 2025

PLN/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
22,727
Đóng cửa
21,794
Thấp nhất
21,576
Cao nhất
22,835
Thay đổi
−4,47%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202521,794−0,094 · −0,43%
30 thg 10, 202521,887+0,080 · +0,36%
29 thg 10, 202521,808−0,011 · −0,05%
28 thg 10, 202521,819−0,053 · −0,24%
27 thg 10, 202521,872−0,025 · −0,11%
26 thg 10, 202521,897+0,064 · +0,29%
25 thg 10, 202521,833−0,469 · −2,10%
24 thg 10, 202522,302−0,028 · −0,13%
23 thg 10, 202522,331+0,061 · +0,28%
22 thg 10, 202522,269+0,039 · +0,17%
21 thg 10, 202522,23−0,072 · −0,32%
20 thg 10, 202522,303−0,003 · −0,01%
19 thg 10, 202522,305+0,044 · +0,20%
18 thg 10, 202522,261+0,158 · +0,71%
17 thg 10, 202522,103+0,527 · +2,44%
16 thg 10, 202521,576−0,103 · −0,47%
15 thg 10, 202521,679−0,306 · −1,39%
14 thg 10, 202521,985−0,140 · −0,63%
13 thg 10, 202522,125−0,098 · −0,44%
12 thg 10, 202522,223+0,073 · +0,33%
11 thg 10, 202522,15+0,095 · +0,43%
10 thg 10, 202522,055−0,246 · −1,10%
9 thg 10, 202522,301−0,251 · −1,11%
8 thg 10, 202522,552−0,284 · −1,24%
7 thg 10, 202522,835+0,167 · +0,74%
6 thg 10, 202522,668−0,028 · −0,12%
5 thg 10, 202522,696−0,001 · −0,01%
4 thg 10, 202522,697+0,106 · +0,47%
3 thg 10, 202522,591−0,093 · −0,41%
2 thg 10, 202522,683−0,044 · −0,19%
1 thg 10, 202522,727−0,086 · −0,38%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.