Tỷ giá PLN sang JPY hôm nay

Tỷ giá PLN sang JPY tháng 10 năm 2025

PLN/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
40,716
Đóng cửa
41,939
Thấp nhất
40,483
Cao nhất
41,966
Thay đổi
+2,73%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202541,939+0,174 · +0,42%
30 thg 10, 202541,764−0,026 · −0,06%
29 thg 10, 202541,791−0,175 · −0,42%
28 thg 10, 202541,966+0,058 · +0,14%
27 thg 10, 202541,908+0,055 · +0,13%
26 thg 10, 202541,852−0,067 · −0,16%
25 thg 10, 202541,92−0,024 · −0,06%
24 thg 10, 202541,944+0,199 · +0,48%
23 thg 10, 202541,745+0,211 · +0,51%
22 thg 10, 202541,534+0,038 · +0,09%
21 thg 10, 202541,496+0,004 · +0,01%
20 thg 10, 202541,491+0,102 · +0,25%
19 thg 10, 202541,39+0,030 · +0,07%
18 thg 10, 202541,359+0,020 · +0,05%
17 thg 10, 202541,339+0,036 · +0,09%
16 thg 10, 202541,304+0,033 · +0,08%
15 thg 10, 202541,27−0,127 · −0,31%
14 thg 10, 202541,398−0,042 · −0,10%
13 thg 10, 202541,439+0,248 · +0,60%
12 thg 10, 202541,191−0,019 · −0,05%
11 thg 10, 202541,21−0,344 · −0,83%
10 thg 10, 202541,554−0,172 · −0,41%
9 thg 10, 202541,726+0,072 · +0,17%
8 thg 10, 202541,654+0,276 · +0,67%
7 thg 10, 202541,378+0,094 · +0,23%
6 thg 10, 202541,284+0,569 · +1,40%
5 thg 10, 202540,715+0,010 · +0,03%
4 thg 10, 202540,704+0,073 · +0,18%
3 thg 10, 202540,631+0,149 · +0,37%
2 thg 10, 202540,483−0,233 · −0,57%
1 thg 10, 202540,716−0,109 · −0,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.