Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang CLP

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Peso Chile hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 253,22 CLP1 CLP = 0,0039491 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
248,90
Cao nhất
254,30
Trung bình
251,42
Thay đổi
+1,30%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026253,22+0,70 · +0,28%
23 thg 10, 2026252,53−0,02 · −0,01%
22 thg 10, 2026252,55+1,70 · +0,68%
21 thg 10, 2026250,85−0,03 · −0,01%
20 thg 10, 2026250,88−1,03 · −0,41%
19 thg 10, 2026251,91−1,39 · −0,55%
18 thg 10, 2026253,30+0,01 · 0,00%
17 thg 10, 2026253,29+0,85 · +0,34%
16 thg 10, 2026252,44−0,77 · −0,30%
15 thg 10, 2026253,21+1,29 · +0,51%
14 thg 10, 2026251,92+3,01 · +1,21%
13 thg 10, 2026248,90−0,42 · −0,17%
12 thg 10, 2026249,32−0,13 · −0,05%
11 thg 10, 2026249,45−0,16 · −0,07%
10 thg 10, 2026249,61−1,79 · −0,71%
9 thg 10, 2026251,40+1,36 · +0,54%
8 thg 10, 2026250,04+0,04 · +0,02%
7 thg 10, 2026250,00+0,90 · +0,36%
6 thg 10, 2026249,11−0,63 · −0,25%
5 thg 10, 2026249,74−4,44 · −1,75%
4 thg 10, 2026254,18−0,12 · −0,05%
3 thg 10, 2026254,30+1,59 · +0,63%
2 thg 10, 2026252,70+0,26 · +0,10%
1 thg 10, 2026252,44+0,09 · +0,04%
30 thg 9, 2026252,35+0,94 · +0,37%
29 thg 9, 2026251,40+1,01 · +0,40%
28 thg 9, 2026250,40−0,40 · −0,16%
27 thg 9, 2026250,80+0,25 · +0,10%
26 thg 9, 2026250,55+0,58 · +0,23%
25 thg 9, 2026249,97

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN253,22 CLP
  • 5 PLN1.266,11 CLP
  • 10 PLN2.532,23 CLP
  • 50 PLN12.661,15 CLP
  • 100 PLN25.322,29 CLP
  • 500 PLN126.611,46 CLP
  • 1.000 PLN253.222,92 CLP
  • 5.000 PLN1.266.114,62 CLP
  • 10.000 PLN2.532.229,24 CLP
  • 1.000 CLP3,95 PLN
  • 5.000 CLP19,75 PLN
  • 10.000 CLP39,49 PLN
  • 25.000 CLP98,73 PLN
  • 50.000 CLP197,45 PLN
  • 100.000 CLP394,91 PLN
  • 500.000 CLP1.974,54 PLN
  • 1.000.000 CLP3.949,09 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang CLP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 253,22 CLP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CLP = 0,0039491 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang CLP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,30%: thấp nhất 248,90, cao nhất 254,30, trung bình 251,42 CLP cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.