Tỷ giá PLN sang CAD hôm nay

Tỷ giá PLN sang CAD tháng 10 năm 2025

PLN/CAD: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,38315
Đóng cửa
0,38136
Thấp nhất
0,3808
Cao nhất
0,38642
Thay đổi
−0,23%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,38136−0,00025 · −0,06%
30 thg 10, 20250,38161−0,00182 · −0,48%
29 thg 10, 20250,38343−0,00172 · −0,45%
28 thg 10, 20250,38515+0,00176 · +0,46%
27 thg 10, 20250,38338−0,00010 · −0,03%
26 thg 10, 20250,38348−0,00022 · −0,06%
25 thg 10, 20250,3837−0,00028 · −0,07%
24 thg 10, 20250,38398+0,00055 · +0,14%
23 thg 10, 20250,38343−0,00001 · 0,00%
22 thg 10, 20250,38344−0,00247 · −0,64%
21 thg 10, 20250,38591+0,00076 · +0,20%
20 thg 10, 20250,38515−0,00008 · −0,02%
19 thg 10, 20250,38523+0,00034 · +0,09%
18 thg 10, 20250,38489−0,00153 · −0,40%
17 thg 10, 20250,38642+0,00168 · +0,44%
16 thg 10, 20250,38474+0,00192 · +0,50%
15 thg 10, 20250,38283+0,00167 · +0,44%
14 thg 10, 20250,38116−0,00024 · −0,06%
13 thg 10, 20250,3814−0,00041 · −0,11%
12 thg 10, 20250,38181+0,00003 · +0,01%
11 thg 10, 20250,38178+0,00098 · +0,26%
10 thg 10, 20250,3808−0,00070 · −0,18%
9 thg 10, 20250,3815−0,00011 · −0,03%
8 thg 10, 20250,38161−0,00207 · −0,54%
7 thg 10, 20250,38367−0,00085 · −0,22%
6 thg 10, 20250,38452−0,00087 · −0,23%
5 thg 10, 20250,38539+0,00012 · +0,03%
4 thg 10, 20250,38527+0,00089 · +0,23%
3 thg 10, 20250,38439+0,00065 · +0,17%
2 thg 10, 20250,38373+0,00059 · +0,15%
1 thg 10, 20250,38315+0,00091 · +0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.