Tỷ giá PLN sang BNB
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu BNB hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 0,0003417 BNB1 BNB = 2.926,58 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0003225
- Cao nhất
- 0,000359
- Trung bình
- 0,0003415
- Thay đổi
- +1,56%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0003417 | −0,0000022 · −0,63% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0003439 | −0,0000030 · −0,87% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0003469 | −0,0000013 · −0,38% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0003482 | +0,0000009 · +0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0003473 | −0,0000014 · −0,39% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0003487 | −0,0000055 · −1,55% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0003542 | −0,0000021 · −0,60% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0003563 | −0,0000002 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0003565 | +0,0000039 · +1,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0003526 | −0,0000064 · −1,79% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,000359 | +0,0000142 · +4,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0003448 | +0,0000025 · +0,72% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0003423 | +0,0000033 · +0,99% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,000339 | −0,0000024 · −0,69% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0003414 | −0,0000003 · −0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0003417 | −0,0000039 · −1,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0003456 | +0,0000133 · +4,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0003323 | −0,0000023 · −0,68% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0003345 | +0,0000069 · +2,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0003277 | +0,0000052 · +1,60% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0003225 | −0,0000039 · −1,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0003264 | −0,0000089 · −2,66% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0003354 | +0,0000063 · +1,90% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0003291 | −0,0000079 · −2,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000337 | −0,0000033 · −0,98% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0003403 | −0,0000032 · −0,93% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0003435 | +0,0000061 · +1,80% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0003374 | −0,0000008 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0003382 | +0,0000016 · +0,48% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0003366 | +0,0000002 · +0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN0,000342 BNB
- 5 PLN0,001708 BNB
- 10 PLN0,003417 BNB
- 50 PLN0,0171 BNB
- 100 PLN0,0342 BNB
- 500 PLN0,1708 BNB
- 1.000 PLN0,3417 BNB
- 5.000 PLN1,71 BNB
- 10.000 PLN3,42 BNB
- 1 BNB2.926,58 PLN
- 5 BNB14.632,92 PLN
- 10 BNB29.265,85 PLN
- 25 BNB73.164,62 PLN
- 50 BNB146.329,25 PLN
- 100 BNB292.658,5 PLN
- 500 BNB1.463.292,5 PLN
- 1.000 BNB2.926.585 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang BNB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 0,0003417 BNB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BNB = 2.926,58 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang BNB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,56%: thấp nhất 0,0003225, cao nhất 0,000359, trung bình 0,0003415 BNB cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.