Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang BBD

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Đô la Barbados hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 0,50891 BBD1 BBD = 1,965 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,50891
Cao nhất
0,5216
Trung bình
0,51461
Thay đổi
−2,07%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,50891−0,00337 · −0,66%
23 thg 10, 20260,51228−0,00371 · −0,72%
22 thg 10, 20260,51599+0,00173 · +0,34%
21 thg 10, 20260,51426−0,00036 · −0,07%
20 thg 10, 20260,51462+0,00085 · +0,16%
19 thg 10, 20260,51377−0,00062 · −0,12%
18 thg 10, 20260,51439−0,00007 · −0,01%
17 thg 10, 20260,51446+0,00015 · +0,03%
16 thg 10, 20260,51431+0,00047 · +0,09%
15 thg 10, 20260,51385+0,00073 · +0,14%
14 thg 10, 20260,51312+0,00361 · +0,71%
13 thg 10, 20260,5095−0,00103 · −0,20%
12 thg 10, 20260,51053−0,00008 · −0,02%
11 thg 10, 20260,51062−0,00025 · −0,05%
10 thg 10, 20260,51086−0,00285 · −0,56%
9 thg 10, 20260,51372+0,00188 · +0,37%
8 thg 10, 20260,51183−0,00161 · −0,31%
7 thg 10, 20260,51344+0,00142 · +0,28%
6 thg 10, 20260,51202+0,00227 · +0,44%
5 thg 10, 20260,50975−0,00360 · −0,70%
4 thg 10, 20260,51335−0,00029 · −0,06%
3 thg 10, 20260,51364−0,00068 · −0,13%
2 thg 10, 20260,51432−0,00439 · −0,85%
1 thg 10, 20260,5187−0,00006 · −0,01%
30 thg 9, 20260,51876−0,00081 · −0,16%
29 thg 9, 20260,51957−0,00126 · −0,24%
28 thg 9, 20260,52084−0,00076 · −0,15%
27 thg 9, 20260,5216+0,00053 · +0,10%
26 thg 9, 20260,52107+0,00205 · +0,40%
25 thg 9, 20260,51902−0,00065 · −0,12%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN0,5089 BBD
  • 5 PLN2,54 BBD
  • 10 PLN5,09 BBD
  • 50 PLN25,45 BBD
  • 100 PLN50,89 BBD
  • 500 PLN254,46 BBD
  • 1.000 PLN508,91 BBD
  • 5.000 PLN2.544,57 BBD
  • 10.000 PLN5.089,14 BBD
  • 1 BBD1,96 PLN
  • 5 BBD9,82 PLN
  • 10 BBD19,65 PLN
  • 25 BBD49,12 PLN
  • 50 BBD98,25 PLN
  • 100 BBD196,5 PLN
  • 500 BBD982,48 PLN
  • 1.000 BBD1.964,97 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang BBD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 0,50891 BBD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BBD = 1,965 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang BBD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,07%: thấp nhất 0,50891, cao nhất 0,5216, trung bình 0,51461 BBD cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.