Tỷ giá PKR sang VND
1 Rupee Pakistan bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PKR = 92,681 VND1 VND = 0,01079 PKRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 92,681
- Cao nhất
- 94,016
- Trung bình
- 93,549
- Thay đổi
- −0,93%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 92,681 | −0,677 · −0,73% |
| 23 thg 10, 2026 | 93,359 | +0,007 · +0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 93,352 | −0,312 · −0,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 93,664 | +0,242 · +0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 93,422 | +0,135 · +0,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 93,287 | −0,166 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 93,453 | +0,172 · +0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 93,281 | −0,024 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 93,305 | −0,163 · −0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 93,468 | −0,088 · −0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 93,557 | +0,125 · +0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 93,432 | −0,134 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 93,566 | +0,236 · +0,25% |
| 11 thg 10, 2026 | 93,33 | +0,245 · +0,26% |
| 10 thg 10, 2026 | 93,085 | −0,310 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 93,395 | −0,282 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 93,676 | −0,259 · −0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 93,935 | −0,081 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 94,016 | +0,067 · +0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 93,949 | +0,191 · +0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 93,758 | −0,231 · −0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 93,989 | +0,038 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 93,951 | +0,256 · +0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 93,695 | +0,078 · +0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 93,617 | −0,011 · −0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 93,628 | +0,105 · +0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 93,523 | −0,132 · −0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 93,655 | −0,014 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 93,669 | −0,106 · −0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 93,775 | +0,227 · +0,24% |
Số tiền phổ biến
- 1 PKR92,68 VND
- 5 PKR463,41 VND
- 10 PKR926,81 VND
- 25 PKR2.317,03 VND
- 50 PKR4.634,07 VND
- 100 PKR9.268,14 VND
- 500 PKR46.340,69 VND
- 1.000 PKR92.681,38 VND
- 1.000 VND10,79 PKR
- 5.000 VND53,95 PKR
- 10.000 VND107,9 PKR
- 50.000 VND539,48 PKR
- 100.000 VND1.078,97 PKR
- 500.000 VND5.394,83 PKR
- 1.000.000 VND10.789,65 PKR
- 5.000.000 VND53.948,27 PKR
- 10.000.000 VND107.896,54 PKR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PKR sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PKR = 92,681 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,01079 PKR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PKR sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,93%: thấp nhất 92,681, cao nhất 94,016, trung bình 93,549 VND cho 1 PKR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.