Tỷ giá PKR sang IDR
1 Rupee Pakistan bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PKR = 65,258 IDR1 IDR = 0,01532 PKRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 64,501
- Cao nhất
- 65,383
- Trung bình
- 64,836
- Thay đổi
- +0,78%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 65,258 | −0,125 · −0,19% |
| 24 thg 10, 2026 | 65,383 | +0,045 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 65,338 | +0,167 · +0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 65,171 | +0,127 · +0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 65,044 | +0,089 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 64,955 | −0,007 · −0,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 64,962 | −0,242 · −0,37% |
| 18 thg 10, 2026 | 65,204 | +0,005 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 65,199 | +0,056 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 65,143 | +0,374 · +0,58% |
| 15 thg 10, 2026 | 64,77 | +0,131 · +0,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 64,639 | +0,003 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 64,636 | −0,089 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 64,725 | +0,187 · +0,29% |
| 11 thg 10, 2026 | 64,539 | −0,090 · −0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 64,629 | −0,050 · −0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 64,678 | −0,003 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 64,681 | +0,086 · +0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 64,595 | −0,198 · −0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 64,793 | −0,002 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 64,795 | +0,127 · +0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 64,668 | +0,038 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 64,63 | +0,054 · +0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 64,576 | −0,188 · −0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 64,764 | +0,263 · +0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 64,501 | −0,508 · −0,78% |
| 29 thg 9, 2026 | 65,009 | +0,270 · +0,42% |
| 28 thg 9, 2026 | 64,739 | +0,210 · +0,33% |
| 27 thg 9, 2026 | 64,529 | −0,075 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 64,604 | −0,147 · −0,23% |
Số tiền phổ biến
- 1 PKR65,26 IDR
- 5 PKR326,29 IDR
- 10 PKR652,58 IDR
- 25 PKR1.631,44 IDR
- 50 PKR3.262,89 IDR
- 100 PKR6.525,77 IDR
- 500 PKR32.628,87 IDR
- 1.000 PKR65.257,74 IDR
- 1.000 IDR15,32 PKR
- 5.000 IDR76,62 PKR
- 10.000 IDR153,24 PKR
- 50.000 IDR766,19 PKR
- 100.000 IDR1.532,39 PKR
- 500.000 IDR7.661,93 PKR
- 1.000.000 IDR15.323,85 PKR
- 5.000.000 IDR76.619,26 PKR
- 10.000.000 IDR153.238,53 PKR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PKR sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PKR = 65,258 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,01532 PKR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PKR sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,78%: thấp nhất 64,501, cao nhất 65,383, trung bình 64,836 IDR cho 1 PKR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.