Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PKR sang EGP

1 Rupee Pakistan bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PKR = 0,19953 EGP1 EGP = 5,012 PKRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,18663
Cao nhất
0,19986
Trung bình
0,1911
Thay đổi
+6,76%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,19953+0,00043 · +0,22%
24 thg 10, 20260,19909−0,00077 · −0,38%
23 thg 10, 20260,19986+0,00342 · +1,74%
22 thg 10, 20260,19644−0,00074 · −0,37%
21 thg 10, 20260,19717+0,00055 · +0,28%
20 thg 10, 20260,19662+0,00425 · +2,21%
19 thg 10, 20260,19238−0,00072 · −0,37%
18 thg 10, 20260,1931+0,00110 · +0,57%
17 thg 10, 20260,192−0,00101 · −0,52%
16 thg 10, 20260,19301+0,00132 · +0,69%
15 thg 10, 20260,19169+0,00090 · +0,47%
14 thg 10, 20260,19079+0,00087 · +0,46%
13 thg 10, 20260,18992−0,00008 · −0,04%
12 thg 10, 20260,19+0,00099 · +0,52%
11 thg 10, 20260,18901−0,00018 · −0,10%
10 thg 10, 20260,18919−0,00013 · −0,07%
9 thg 10, 20260,18933+0,00006 · +0,03%
8 thg 10, 20260,18927+0,00034 · +0,18%
7 thg 10, 20260,18893−0,00068 · −0,36%
6 thg 10, 20260,18961−0,00051 · −0,27%
5 thg 10, 20260,19013+0,00139 · +0,74%
4 thg 10, 20260,188740,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,18874−0,00013 · −0,07%
2 thg 10, 20260,18887+0,00119 · +0,63%
1 thg 10, 20260,18768−0,00039 · −0,21%
30 thg 9, 20260,18807+0,00025 · +0,13%
29 thg 9, 20260,18781+0,00119 · +0,64%
28 thg 9, 20260,18663−0,00008 · −0,04%
27 thg 9, 20260,18671−0,00019 · −0,10%
26 thg 9, 20260,1869+0,00001 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 10 PKR2 EGP
  • 50 PKR9,98 EGP
  • 100 PKR19,95 EGP
  • 250 PKR49,88 EGP
  • 500 PKR99,76 EGP
  • 1.000 PKR199,53 EGP
  • 5.000 PKR997,63 EGP
  • 10.000 PKR1.995,25 EGP
  • 10 EGP50,12 PKR
  • 50 EGP250,59 PKR
  • 100 EGP501,19 PKR
  • 500 EGP2.505,95 PKR
  • 1.000 EGP5.011,89 PKR
  • 5.000 EGP25.059,46 PKR
  • 10.000 EGP50.118,92 PKR
  • 50.000 EGP250.594,62 PKR
  • 100.000 EGP501.189,23 PKR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PKR sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PKR = 0,19953 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 5,012 PKR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PKR sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,76%: thấp nhất 0,18663, cao nhất 0,19986, trung bình 0,1911 EGP cho 1 PKR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.