Tỷ giá PHP sang MYR
1 Peso Philipin bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PHP = 0,06425 MYR1 MYR = 15,565 PHPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,06425
- Cao nhất
- 0,06536
- Trung bình
- 0,06498
- Thay đổi
- −1,22%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,06425 | −0,00014 · −0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,06438 | +0,00002 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,06436 | −0,00016 · −0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,06452 | −0,00020 · −0,30% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,06472 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,06472 | −0,00008 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0648 | −0,00003 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,06483 | +0,00003 · +0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0648 | +0,00010 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0647 | −0,00029 · −0,45% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,065 | −0,00005 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,06505 | −0,00002 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,06506 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,06507 | −0,00002 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,06509 | −0,00001 · −0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0651 | −0,00001 · −0,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,06511 | −0,00003 · −0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,06514 | +0,00013 · +0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,06501 | −0,00015 · −0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,06516 | −0,00014 · −0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0653 | −0,00004 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,06535 | +0,00013 · +0,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,06521 | +0,00011 · +0,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,06511 | −0,00007 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,06518 | −0,00014 · −0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06531 | −0,00005 · −0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,06536 | +0,00012 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,06524 | −0,00004 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,06528 | +0,00011 · +0,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,06516 | +0,00012 · +0,18% |
Số tiền phổ biến
- 100 PHP6,42 MYR
- 500 PHP32,12 MYR
- 1.000 PHP64,25 MYR
- 2.500 PHP160,62 MYR
- 5.000 PHP321,24 MYR
- 10.000 PHP642,48 MYR
- 50.000 PHP3.212,4 MYR
- 100.000 PHP6.424,81 MYR
- 1 MYR15,56 PHP
- 5 MYR77,82 PHP
- 10 MYR155,65 PHP
- 50 MYR778,23 PHP
- 100 MYR1.556,47 PHP
- 500 MYR7.782,33 PHP
- 1.000 MYR15.564,67 PHP
- 5.000 MYR77.823,33 PHP
- 10.000 MYR155.646,66 PHP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PHP sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PHP = 0,06425 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 15,565 PHP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PHP sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,22%: thấp nhất 0,06425, cao nhất 0,06536, trung bình 0,06498 MYR cho 1 PHP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.