Tỷ giá PHP sang KGS
1 Peso Philipin bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PHP = 1,375 KGS1 KGS = 0,72714 PHPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,375
- Cao nhất
- 1,401
- Trung bình
- 1,392
- Thay đổi
- −1,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1,375 | −0,004 · −0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,379 | 0,000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,379 | −0,004 · −0,26% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,383 | −0,004 · −0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,386 | −0,001 · −0,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,387 | −0,002 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,388 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,388 | 0,000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,388 | +0,002 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,387 | −0,006 · −0,45% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,393 | 0,000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,392 | −0,001 · −0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,393 | +0,001 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,393 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,393 | 0,000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,393 | 0,000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,393 | −0,001 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,394 | +0,002 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,392 | −0,002 · −0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,394 | −0,004 · −0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,398 | −0,001 · −0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,399 | +0,002 · +0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,397 | +0,003 · +0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,393 | −0,004 · −0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,397 | −0,002 · −0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,399 | −0,001 · −0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,40 | 0,000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,40 | −0,001 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,401 | +0,004 · +0,26% |
| 25 thg 9, 2026 | 1,398 | +0,004 · +0,29% |
Số tiền phổ biến
- 1 PHP1,38 KGS
- 5 PHP6,88 KGS
- 10 PHP13,75 KGS
- 25 PHP34,38 KGS
- 50 PHP68,76 KGS
- 100 PHP137,53 KGS
- 500 PHP687,63 KGS
- 1.000 PHP1.375,25 KGS
- 10 KGS7,27 PHP
- 50 KGS36,36 PHP
- 100 KGS72,71 PHP
- 500 KGS363,57 PHP
- 1.000 KGS727,14 PHP
- 5.000 KGS3.635,69 PHP
- 10.000 KGS7.271,38 PHP
- 50.000 KGS36.356,91 PHP
- 100.000 KGS72.713,83 PHP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PHP sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PHP = 1,375 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 0,72714 PHP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PHP sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,31%: thấp nhất 1,375, cao nhất 1,401, trung bình 1,392 KGS cho 1 PHP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.