Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PHP sang GEL

1 Peso Philipin bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PHP = 0,0408 GEL1 GEL = 24,511 PHPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0408
Cao nhất
0,04173
Trung bình
0,04132
Thay đổi
−1,86%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0408−0,00008 · −0,20%
23 thg 10, 20260,04088−0,00004 · −0,10%
22 thg 10, 20260,04092−0,00012 · −0,29%
21 thg 10, 20260,04104−0,00010 · −0,25%
20 thg 10, 20260,04114+0,00004 · +0,09%
19 thg 10, 20260,04111−0,00011 · −0,26%
18 thg 10, 20260,04121+0,00005 · +0,12%
17 thg 10, 20260,04116+0,00001 · +0,02%
16 thg 10, 20260,04115+0,00002 · +0,04%
15 thg 10, 20260,04114−0,00025 · −0,60%
14 thg 10, 20260,04138+0,00013 · +0,31%
13 thg 10, 20260,04126−0,00004 · −0,11%
12 thg 10, 20260,0413−0,00010 · −0,24%
11 thg 10, 20260,0414+0,00004 · +0,09%
10 thg 10, 20260,04136+0,00002 · +0,04%
9 thg 10, 20260,04135+0,00006 · +0,16%
8 thg 10, 20260,04128−0,00005 · −0,12%
7 thg 10, 20260,04133+0,00003 · +0,07%
6 thg 10, 20260,0413−0,00007 · −0,16%
5 thg 10, 20260,04137−0,00014 · −0,35%
4 thg 10, 20260,04151−0,00010 · −0,25%
3 thg 10, 20260,04161+0,00011 · +0,27%
2 thg 10, 20260,0415+0,00013 · +0,32%
1 thg 10, 20260,04137−0,00013 · −0,31%
30 thg 9, 20260,0415−0,00005 · −0,13%
29 thg 9, 20260,04155−0,00005 · −0,13%
28 thg 9, 20260,0416−0,00004 · −0,09%
27 thg 9, 20260,04164−0,00008 · −0,20%
26 thg 9, 20260,04173+0,00017 · +0,40%
25 thg 9, 20260,04156−0,00001 · −0,03%

Số tiền phổ biến

  • 100 PHP4,08 GEL
  • 500 PHP20,4 GEL
  • 1.000 PHP40,8 GEL
  • 2.500 PHP102 GEL
  • 5.000 PHP203,99 GEL
  • 10.000 PHP407,98 GEL
  • 50.000 PHP2.039,92 GEL
  • 100.000 PHP4.079,85 GEL
  • 1 GEL24,51 PHP
  • 5 GEL122,55 PHP
  • 10 GEL245,11 PHP
  • 50 GEL1.225,54 PHP
  • 100 GEL2.451,07 PHP
  • 500 GEL12.255,37 PHP
  • 1.000 GEL24.510,73 PHP
  • 5.000 GEL122.553,65 PHP
  • 10.000 GEL245.107,31 PHP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PHP sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PHP = 0,0408 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 24,511 PHP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PHP sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,86%: thấp nhất 0,0408, cao nhất 0,04173, trung bình 0,04132 GEL cho 1 PHP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.