Tỷ giá PHP sang BYN
1 Peso Philipin bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PHP = 0,04613 BYN1 BYN = 21,677 PHPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04613
- Cao nhất
- 0,04895
- Trung bình
- 0,04803
- Thay đổi
- −4,75%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,04613 | −0,00046 · −0,99% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04659 | −0,00028 · −0,59% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04687 | −0,00019 · −0,41% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04706 | −0,00019 · −0,40% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04725 | −0,00064 · −1,33% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04789 | +0,00001 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04787 | +0,00007 · +0,16% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0478 | −0,00003 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04782 | −0,00006 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04788 | +0,00001 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04787 | −0,00022 · −0,46% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04809 | −0,00038 · −0,78% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04846 | +0,00002 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04845 | −0,00002 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04847 | −0,00011 · −0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04858 | −0,00024 · −0,49% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04882 | −0,00013 · −0,27% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04895 | +0,00040 · +0,83% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04854 | +0,00064 · +1,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0479 | −0,00014 · −0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04804 | −0,00016 · −0,33% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0482 | −0,00015 · −0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04835 | +0,00028 · +0,58% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04807 | −0,00018 · −0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04825 | −0,00020 · −0,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04845 | +0,00003 · +0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04843 | +0,00004 · +0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04839 | +0,00003 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04836 | −0,00028 · −0,58% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,04864 | +0,00021 · +0,43% |
Số tiền phổ biến
- 100 PHP4,61 BYN
- 500 PHP23,07 BYN
- 1.000 PHP46,13 BYN
- 2.500 PHP115,33 BYN
- 5.000 PHP230,66 BYN
- 10.000 PHP461,33 BYN
- 50.000 PHP2.306,63 BYN
- 100.000 PHP4.613,26 BYN
- 1 BYN21,68 PHP
- 5 BYN108,38 PHP
- 10 BYN216,77 PHP
- 50 BYN1.083,83 PHP
- 100 BYN2.167,67 PHP
- 500 BYN10.838,33 PHP
- 1.000 BYN21.676,67 PHP
- 5.000 BYN108.383,34 PHP
- 10.000 BYN216.766,67 PHP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PHP sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PHP = 0,04613 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 21,677 PHP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PHP sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,75%: thấp nhất 0,04613, cao nhất 0,04895, trung bình 0,04803 BYN cho 1 PHP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.