Tỷ giá PGK sang PLN
1 Kina Papua New Guinea bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PGK = 0,89096 PLN1 PLN = 1,122 PGKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,84954
- Cao nhất
- 0,8918
- Trung bình
- 0,86863
- Thay đổi
- +3,71%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,89096 | +0,01789 · +2,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,87307 | +0,00701 · +0,81% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,86606 | −0,00827 · −0,95% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,87433 | +0,00754 · +0,87% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,86679 | +0,00988 · +1,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,85691 | −0,02931 · −3,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,88622 | +0,01904 · +2,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,86717 | +0,00957 · +1,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,8576 | −0,00093 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,85853 | −0,00054 · −0,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,85906 | −0,00648 · −0,75% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,86555 | −0,00254 · −0,29% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,86808 | −0,02371 · −2,66% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,8918 | +0,01657 · +1,89% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,87523 | +0,01632 · +1,90% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,85891 | −0,00414 · −0,48% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,86305 | +0,00276 · +0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,86029 | −0,00671 · −0,77% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,867 | −0,00645 · −0,74% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,87345 | −0,01808 · −2,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,89154 | +0,01032 · +1,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,88121 | +0,02144 · +2,49% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,85977 | −0,00373 · −0,43% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,8635 | +0,01129 · +1,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,85221 | −0,00907 · −1,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,86128 | +0,01173 · +1,38% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,84954 | −0,03630 · −4,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,88585 | +0,00811 · +0,92% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,87774 | +0,01196 · +1,38% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,86578 | +0,00670 · +0,78% |
Số tiền phổ biến
- 10 PGK8,91 PLN
- 50 PGK44,55 PLN
- 100 PGK89,1 PLN
- 250 PGK222,74 PLN
- 500 PGK445,48 PLN
- 1.000 PGK890,96 PLN
- 5.000 PGK4.454,79 PLN
- 10.000 PGK8.909,58 PLN
- 1 PLN1,12 PGK
- 5 PLN5,61 PGK
- 10 PLN11,22 PGK
- 50 PLN56,12 PGK
- 100 PLN112,24 PGK
- 500 PLN561,19 PGK
- 1.000 PLN1.122,39 PGK
- 5.000 PLN5.611,94 PGK
- 10.000 PLN11.223,87 PGK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PGK sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PGK = 0,89096 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 1,122 PGK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PGK sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,71%: thấp nhất 0,84954, cao nhất 0,8918, trung bình 0,86863 PLN cho 1 PGK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.