Tỷ giá PEN sang ILS
1 Sol Peru bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PEN = 0,90235 ILS1 ILS = 1,108 PENCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,88191
- Cao nhất
- 0,9047
- Trung bình
- 0,89487
- Thay đổi
- +0,41%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,90235 | −0,00235 · −0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,9047 | +0,00393 · +0,44% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,90078 | +0,00268 · +0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,8981 | −0,00315 · −0,35% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,90126 | +0,00292 · +0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,89834 | −0,00020 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,89854 | −0,00163 · −0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,90016 | +0,00164 · +0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,89852 | −0,00216 · −0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,90068 | +0,00932 · +1,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,89136 | −0,00200 · −0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,89336 | −0,00121 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,89457 | +0,00197 · +0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,89261 | +0,00015 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,89246 | +0,00224 · +0,25% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,89022 | −0,00116 · −0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,89137 | +0,00462 · +0,52% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,88675 | −0,00144 · −0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,88819 | +0,00628 · +0,71% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,88191 | −0,00994 · −1,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,89185 | +0,00292 · +0,33% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,88892 | +0,00314 · +0,35% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,88579 | −0,00334 · −0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,88913 | −0,00227 · −0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,89139 | −0,00840 · −0,93% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,8998 | +0,00239 · +0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,89741 | +0,00287 · +0,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,89454 | −0,00440 · −0,49% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,89894 | +0,00056 · +0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,89838 | −0,00026 · −0,03% |
Số tiền phổ biến
- 10 PEN9,02 ILS
- 50 PEN45,12 ILS
- 100 PEN90,24 ILS
- 250 PEN225,59 ILS
- 500 PEN451,18 ILS
- 1.000 PEN902,35 ILS
- 5.000 PEN4.511,75 ILS
- 10.000 PEN9.023,5 ILS
- 1 ILS1,11 PEN
- 5 ILS5,54 PEN
- 10 ILS11,08 PEN
- 50 ILS55,41 PEN
- 100 ILS110,82 PEN
- 500 ILS554,11 PEN
- 1.000 ILS1.108,22 PEN
- 5.000 ILS5.541,09 PEN
- 10.000 ILS11.082,17 PEN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PEN sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PEN = 0,90235 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 1,108 PEN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PEN sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,41%: thấp nhất 0,88191, cao nhất 0,9047, trung bình 0,89487 ILS cho 1 PEN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.