Tỷ giá NPR sang CHF
1 Rupee Nepal bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NPR = 0,005428 CHF1 CHF = 184,23 NPRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0053614
- Cao nhất
- 0,005473
- Trung bình
- 0,0054123
- Thay đổi
- +0,99%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,005428 | +0,0000156 · +0,29% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0054125 | −0,0000335 · −0,62% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,005446 | −0,0000058 · −0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0054517 | +0,0000151 · +0,28% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0054367 | +0,0000064 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0054303 | +0,0000101 · +0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0054203 | −0,0000034 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0054237 | −0,0000279 · −0,51% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0054516 | +0,0000003 · +0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0054513 | −0,0000217 · −0,40% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,005473 | +0,0000084 · +0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0054646 | +0,0000427 · +0,79% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0054218 | +0,0000605 · +1,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0053614 | −0,0000083 · −0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0053697 | −0,0000001 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0053698 | −0,0000090 · −0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0053788 | −0,0000155 · −0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0053942 | +0,0000052 · +0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,005389 | +0,0000125 · +0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0053765 | −0,0000044 · −0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0053809 | −0,0000025 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0053834 | −0,0000001 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0053835 | −0,0000629 · −1,15% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0054464 | +0,0000133 · +0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0054331 | +0,0000149 · +0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0054182 | +0,0000180 · +0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0054003 | −0,0000032 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0054035 | −0,0000041 · −0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0054076 | +0,0000075 · +0,14% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0054001 | +0,0000255 · +0,47% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 NPR5,43 CHF
- 5.000 NPR27,14 CHF
- 10.000 NPR54,28 CHF
- 25.000 NPR135,7 CHF
- 50.000 NPR271,4 CHF
- 100.000 NPR542,8 CHF
- 500.000 NPR2.714,01 CHF
- 1.000.000 NPR5.428,02 CHF
- 1 CHF184,23 NPR
- 5 CHF921,15 NPR
- 10 CHF1.842,29 NPR
- 50 CHF9.211,46 NPR
- 100 CHF18.422,91 NPR
- 500 CHF92.114,55 NPR
- 1.000 CHF184.229,11 NPR
- 5.000 CHF921.145,53 NPR
- 10.000 CHF1.842.291,05 NPR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NPR sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NPR = 0,005428 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 184,23 NPR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NPR sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,99%: thấp nhất 0,0053614, cao nhất 0,005473, trung bình 0,0054123 CHF cho 1 NPR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.