Tỷ giá NPR sang CAD
1 Rupee Nepal bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NPR = 0,0092146 CAD1 CAD = 108,52 NPRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0091924
- Cao nhất
- 0,0093607
- Trung bình
- 0,0092595
- Thay đổi
- +0,01%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0092146 | −0,0000179 · −0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0092325 | −0,0000564 · −0,61% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0092889 | +0,0000011 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0092878 | +0,0000174 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0092703 | −0,0000340 · −0,36% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0093043 | +0,0000077 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0092966 | −0,0000056 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0093021 | −0,0000464 · −0,50% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0093485 | +0,0000065 · +0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,009342 | +0,0000005 · +0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0093415 | −0,0000192 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0093607 | +0,0000552 · +0,59% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0093055 | +0,0000959 · +1,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0092096 | −0,0000104 · −0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,00922 | +0,0000276 · +0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0091924 | −0,0000158 · −0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0092082 | +0,0000029 · +0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0092054 | −0,0000395 · −0,43% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0092448 | −0,0000080 · −0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0092529 | −0,0000014 · −0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0092543 | −0,0000010 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0092553 | +0,0000328 · +0,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0092225 | −0,0000517 · −0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0092742 | +0,0000318 · +0,34% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0092424 | +0,0000177 · +0,19% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0092247 | +0,0000118 · +0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0092129 | −0,0000124 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0092253 | −0,0000046 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0092299 | +0,0000165 · +0,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0092135 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 NPR9,21 CAD
- 5.000 NPR46,07 CAD
- 10.000 NPR92,15 CAD
- 25.000 NPR230,37 CAD
- 50.000 NPR460,73 CAD
- 100.000 NPR921,46 CAD
- 500.000 NPR4.607,3 CAD
- 1.000.000 NPR9.214,6 CAD
- 1 CAD108,52 NPR
- 5 CAD542,62 NPR
- 10 CAD1.085,23 NPR
- 50 CAD5.426,17 NPR
- 100 CAD10.852,34 NPR
- 500 CAD54.261,69 NPR
- 1.000 CAD108.523,38 NPR
- 5.000 CAD542.616,89 NPR
- 10.000 CAD1.085.233,78 NPR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NPR sang CAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NPR = 0,0092146 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 108,52 NPR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NPR sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,01%: thấp nhất 0,0091924, cao nhất 0,0093607, trung bình 0,0092595 CAD cho 1 NPR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.