Tỷ giá NOK sang KZT
1 Krone Na Uy bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NOK = 48,415 KZT1 KZT = 0,02065 NOKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 45,633
- Cao nhất
- 48,477
- Trung bình
- 47,211
- Thay đổi
- +3,96%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 48,415 | −0,062 · −0,13% |
| 24 thg 10, 2026 | 48,477 | +0,311 · +0,65% |
| 23 thg 10, 2026 | 48,166 | +0,332 · +0,69% |
| 22 thg 10, 2026 | 47,834 | −0,083 · −0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 47,917 | +0,058 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 47,859 | −0,225 · −0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 48,084 | +0,051 · +0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 48,033 | +0,055 · +0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 47,977 | +0,079 · +0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 47,898 | +0,318 · +0,67% |
| 15 thg 10, 2026 | 47,58 | +0,314 · +0,66% |
| 14 thg 10, 2026 | 47,266 | +0,276 · +0,59% |
| 13 thg 10, 2026 | 46,99 | −0,391 · −0,82% |
| 12 thg 10, 2026 | 47,381 | −0,093 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 47,474 | −0,003 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 47,477 | +0,185 · +0,39% |
| 9 thg 10, 2026 | 47,292 | +0,557 · +1,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 46,736 | −0,370 · −0,79% |
| 7 thg 10, 2026 | 47,106 | −0,330 · −0,69% |
| 6 thg 10, 2026 | 47,435 | +1,027 · +2,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 46,409 | −0,229 · −0,49% |
| 4 thg 10, 2026 | 46,638 | +0,058 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 46,58 | +0,584 · +1,27% |
| 2 thg 10, 2026 | 45,995 | +0,362 · +0,79% |
| 1 thg 10, 2026 | 45,633 | −0,144 · −0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 45,778 | −0,440 · −0,95% |
| 29 thg 9, 2026 | 46,218 | −0,376 · −0,81% |
| 28 thg 9, 2026 | 46,593 | +0,078 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 46,515 | −0,055 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 46,571 |
Số tiền phổ biến
- 1 NOK48,42 KZT
- 5 NOK242,08 KZT
- 10 NOK484,15 KZT
- 25 NOK1.210,38 KZT
- 50 NOK2.420,75 KZT
- 100 NOK4.841,5 KZT
- 500 NOK24.207,51 KZT
- 1.000 NOK48.415,03 KZT
- 100 KZT2,07 NOK
- 500 KZT10,33 NOK
- 1.000 KZT20,65 NOK
- 5.000 KZT103,27 NOK
- 10.000 KZT206,55 NOK
- 50.000 KZT1.032,74 NOK
- 100.000 KZT2.065,47 NOK
- 500.000 KZT10.327,37 NOK
- 1.000.000 KZT20.654,74 NOK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NOK sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NOK = 48,415 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,02065 NOK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NOK sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,96%: thấp nhất 45,633, cao nhất 48,477, trung bình 47,211 KZT cho 1 NOK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.