Tỷ giá NOK sang EGP
1 Krone Na Uy bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NOK = 5,912 EGP1 EGP = 0,16915 NOKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 5,388
- Cao nhất
- 5,929
- Trung bình
- 5,566
- Thay đổi
- +8,79%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 5,912 | +0,010 · +0,16% |
| 24 thg 10, 2026 | 5,902 | −0,027 · −0,45% |
| 23 thg 10, 2026 | 5,929 | +0,123 · +2,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 5,806 | +0,006 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 5,80 | +0,011 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 5,789 | +0,121 · +2,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 5,668 | −0,003 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 5,67 | +0,032 · +0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 5,638 | −0,015 · −0,26% |
| 16 thg 10, 2026 | 5,653 | +0,056 · +1,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 5,597 | +0,036 · +0,64% |
| 14 thg 10, 2026 | 5,561 | +0,059 · +1,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 5,503 | +0,007 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 5,495 | +0,014 · +0,26% |
| 11 thg 10, 2026 | 5,481 | −0,002 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 5,483 | −0,004 · −0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 5,487 | +0,014 · +0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 5,473 | +0,006 · +0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 5,467 | +0,005 · +0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 5,462 | +0,015 · +0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 5,447 | +0,013 · +0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 5,435 | +0,010 · +0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 5,425 | −0,015 · −0,28% |
| 2 thg 10, 2026 | 5,44 | +0,051 · +0,95% |
| 1 thg 10, 2026 | 5,388 | −0,035 · −0,65% |
| 30 thg 9, 2026 | 5,424 | −0,028 · −0,52% |
| 29 thg 9, 2026 | 5,452 | +0,011 · +0,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 5,441 | −0,006 · −0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 5,447 | −0,003 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 5,449 | +0,015 · +0,28% |
Số tiền phổ biến
- 1 NOK5,91 EGP
- 5 NOK29,56 EGP
- 10 NOK59,12 EGP
- 25 NOK147,8 EGP
- 50 NOK295,59 EGP
- 100 NOK591,18 EGP
- 500 NOK2.955,91 EGP
- 1.000 NOK5.911,83 EGP
- 10 EGP1,69 NOK
- 50 EGP8,46 NOK
- 100 EGP16,92 NOK
- 500 EGP84,58 NOK
- 1.000 EGP169,15 NOK
- 5.000 EGP845,76 NOK
- 10.000 EGP1.691,52 NOK
- 50.000 EGP8.457,62 NOK
- 100.000 EGP16.915,25 NOK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NOK sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NOK = 5,912 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,16915 NOK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NOK sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +8,79%: thấp nhất 5,388, cao nhất 5,929, trung bình 5,566 EGP cho 1 NOK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.