Tỷ giá NIO sang PLN
1 Córdoba Nicaragua bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NIO = 0,10709 PLN1 PLN = 9,338 NIOCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,10434
- Cao nhất
- 0,10709
- Trung bình
- 0,10579
- Thay đổi
- +2,26%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,10709 | +0,00019 · +0,18% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,1069 | +0,00090 · +0,85% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,106 | +0,00067 · +0,64% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,10533 | −0,00042 · −0,40% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,10575 | +0,00010 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,10564 | −0,00002 · −0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,10567 | −0,00036 · −0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,10603 | +0,00030 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,10573 | +0,00010 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,10563 | −0,00019 · −0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,10582 | −0,00012 · −0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,10594 | −0,00078 · −0,73% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,10672 | +0,00028 · +0,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,10645 | −0,00030 · −0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,10674 | +0,00049 · +0,46% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,10625 | +0,00049 · +0,46% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,10576 | −0,00052 · −0,49% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,10628 | +0,00035 · +0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,10592 | −0,00033 · −0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,10625 | −0,00054 · −0,50% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,10679 | +0,00046 · +0,43% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,10633 | +0,00010 · +0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,10623 | +0,00034 · +0,32% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,10589 | +0,00133 · +1,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,10456 | −0,00024 · −0,23% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,10481 | −0,00003 · −0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,10483 | +0,00049 · +0,47% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,10434 | −0,00031 · −0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,10465 | +0,00020 · +0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,10445 | −0,00028 · −0,26% |
Số tiền phổ biến
- 10 NIO1,07 PLN
- 50 NIO5,35 PLN
- 100 NIO10,71 PLN
- 250 NIO26,77 PLN
- 500 NIO53,55 PLN
- 1.000 NIO107,09 PLN
- 5.000 NIO535,47 PLN
- 10.000 NIO1.070,93 PLN
- 1 PLN9,34 NIO
- 5 PLN46,69 NIO
- 10 PLN93,38 NIO
- 50 PLN466,88 NIO
- 100 PLN933,76 NIO
- 500 PLN4.668,82 NIO
- 1.000 PLN9.337,64 NIO
- 5.000 PLN46.688,22 NIO
- 10.000 PLN93.376,44 NIO
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NIO sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NIO = 0,10709 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 9,338 NIO. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NIO sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,26%: thấp nhất 0,10434, cao nhất 0,10709, trung bình 0,10579 PLN cho 1 NIO.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.