Tỷ giá NIO sang KGS
1 Córdoba Nicaragua bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NIO = 2,383 KGS1 KGS = 0,41963 NIOCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2,372
- Cao nhất
- 2,387
- Trung bình
- 2,379
- Thay đổi
- +0,12%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 2,383 | +0,004 · +0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 2,379 | +0,004 · +0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 2,375 | −0,002 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 2,377 | −0,002 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 2,378 | +0,001 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 2,377 | +0,003 · +0,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 2,374 | −0,011 · −0,46% |
| 18 thg 10, 2026 | 2,385 | +0,006 · +0,27% |
| 17 thg 10, 2026 | 2,379 | +0,003 · +0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 2,376 | −0,002 · −0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 2,378 | +0,001 · +0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 2,377 | −0,001 · −0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 2,378 | +0,002 · +0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 2,376 | −0,007 · −0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 2,383 | +0,010 · +0,41% |
| 10 thg 10, 2026 | 2,374 | −0,002 · −0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 2,376 | −0,003 · −0,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 2,379 | 0,000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 2,378 | −0,001 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 2,379 | −0,001 · −0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 2,38 | −0,007 · −0,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 2,387 | +0,001 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 2,386 | +0,004 · +0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 2,382 | +0,010 · +0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 2,372 | −0,006 · −0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 2,377 | −0,004 · −0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 2,382 | +0,005 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 2,376 | −0,011 · −0,45% |
| 27 thg 9, 2026 | 2,387 | +0,007 · +0,29% |
| 26 thg 9, 2026 | 2,38 |
Số tiền phổ biến
- 1 NIO2,38 KGS
- 5 NIO11,92 KGS
- 10 NIO23,83 KGS
- 25 NIO59,58 KGS
- 50 NIO119,15 KGS
- 100 NIO238,3 KGS
- 500 NIO1.191,51 KGS
- 1.000 NIO2.383,03 KGS
- 10 KGS4,2 NIO
- 50 KGS20,98 NIO
- 100 KGS41,96 NIO
- 500 KGS209,82 NIO
- 1.000 KGS419,63 NIO
- 5.000 KGS2.098,17 NIO
- 10.000 KGS4.196,34 NIO
- 50.000 KGS20.981,7 NIO
- 100.000 KGS41.963,4 NIO
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NIO sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NIO = 2,383 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 0,41963 NIO. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NIO sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,12%: thấp nhất 2,372, cao nhất 2,387, trung bình 2,379 KGS cho 1 NIO.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.