Tỷ giá NGN sang CHF
1 Naira Nigeria bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NGN = 0,0006196 CHF1 CHF = 1.614,01 NGNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0006165
- Cao nhất
- 0,0006299
- Trung bình
- 0,0006236
- Thay đổi
- −0,86%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0006196 | +0,0000031 · +0,50% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0006165 | −0,0000012 · −0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0006176 | −0,0000026 · −0,41% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0006202 | +0,0000004 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0006198 | +0,0000016 · +0,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0006182 | −0,0000008 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0006191 | −0,0000002 · −0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0006193 | −0,0000017 · −0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000621 | −0,0000018 · −0,29% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0006228 | −0,0000054 · −0,85% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0006281 | +0,0000009 · +0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0006273 | +0,0000032 · +0,52% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,000624 | +0,0000008 · +0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0006232 | −0,0000007 · −0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0006239 | −0,0000003 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0006242 | −0,0000025 · −0,40% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0006267 | −0,0000020 · −0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0006287 | −0,0000005 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0006291 | +0,0000037 · +0,59% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0006254 | +0,0000029 · +0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0006226 | −0,0000004 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,000623 | −0,0000016 · −0,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0006246 | −0,0000053 · −0,85% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0006299 | +0,0000015 · +0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0006284 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0006284 | +0,0000042 · +0,67% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0006242 | +0,0000012 · +0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,000623 | −0,0000003 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0006233 | −0,0000017 · −0,27% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,000625 |
Số tiền phổ biến
- 10.000 NGN6,2 CHF
- 50.000 NGN30,98 CHF
- 100.000 NGN61,96 CHF
- 250.000 NGN154,89 CHF
- 500.000 NGN309,79 CHF
- 1.000.000 NGN619,57 CHF
- 5.000.000 NGN3.097,87 CHF
- 10.000.000 NGN6.195,74 CHF
- 1 CHF1.614,01 NGN
- 5 CHF8.070,07 NGN
- 10 CHF16.140,13 NGN
- 50 CHF80.700,66 NGN
- 100 CHF161.401,32 NGN
- 500 CHF807.006,58 NGN
- 1.000 CHF1.614.013,15 NGN
- 5.000 CHF8.070.065,75 NGN
- 10.000 CHF16.140.131,5 NGN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NGN sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NGN = 0,0006196 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 1.614,01 NGN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NGN sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,86%: thấp nhất 0,0006165, cao nhất 0,0006299, trung bình 0,0006236 CHF cho 1 NGN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.