Tỷ giá NGN sang CAD
1 Naira Nigeria bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NGN = 0,0010412 CAD1 CAD = 960,42 NGNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0010412
- Cao nhất
- 0,0010793
- Trung bình
- 0,0010658
- Thay đổi
- −2,36%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0010412 | −0,0000106 · −1,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0010518 | +0,0000002 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0010516 | −0,0000019 · −0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0010535 | −0,0000031 · −0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0010566 | −0,0000002 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0010568 | −0,0000024 · −0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0010593 | −0,0000025 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0010618 | −0,0000004 · −0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0010622 | −0,0000027 · −0,26% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0010649 | −0,0000024 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0010673 | −0,0000048 · −0,45% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0010721 | −0,0000023 · −0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0010745 | +0,0000035 · +0,32% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,001071 | +0,0000004 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0010706 | −0,0000007 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0010713 | +0,0000028 · +0,26% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0010685 | −0,0000044 · −0,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0010729 | +0,0000001 · +0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0010728 | −0,0000064 · −0,60% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0010793 | +0,0000029 · +0,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0010764 | +0,0000056 · +0,52% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0010708 | −0,0000003 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0010711 | +0,0000011 · +0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,00107 | −0,0000027 · −0,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0010726 | +0,0000037 · +0,34% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,001069 | −0,0000009 · −0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0010699 | +0,0000050 · +0,47% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0010649 | +0,0000012 · +0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0010637 | −0,0000002 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0010639 | −0,0000024 · −0,23% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 NGN1,04 CAD
- 5.000 NGN5,21 CAD
- 10.000 NGN10,41 CAD
- 25.000 NGN26,03 CAD
- 50.000 NGN52,06 CAD
- 100.000 NGN104,12 CAD
- 500.000 NGN520,6 CAD
- 1.000.000 NGN1.041,21 CAD
- 1 CAD960,42 NGN
- 5 CAD4.802,12 NGN
- 10 CAD9.604,24 NGN
- 50 CAD48.021,22 NGN
- 100 CAD96.042,43 NGN
- 500 CAD480.212,17 NGN
- 1.000 CAD960.424,34 NGN
- 5.000 CAD4.802.121,72 NGN
- 10.000 CAD9.604.243,44 NGN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NGN sang CAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NGN = 0,0010412 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 960,42 NGN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NGN sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,36%: thấp nhất 0,0010412, cao nhất 0,0010793, trung bình 0,0010658 CAD cho 1 NGN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.